Gành Hào là cửa biển và thị trấn nghề cá lớn nhất của vùng Bạc Liêu cũ, nằm ở cửa sông Gành Hào phía tây nam, nay thuộc Xã Gành Hào (gồm thị trấn Gành Hào và xã Long Điền Tây cũ) của tỉnh Cà Mau. Tàu cá ở đây đánh bắt ven bờ và xa bờ bằng nhiều nghề lưới; hải sản về cảng được bán tươi, làm khô, làm mắm hoặc vào nhà máy chế biến.
Nghề biển ở Gành Hào sống theo hai nhịp: nhịp con nước quyết định giờ tàu ra vào cửa sông, và nhịp gió mùa quyết định tháng nào biển êm, tháng nào phải nằm bờ. Những năm gần đây còn thêm một nhịp nữa: các quy định chặt chẽ về khai thác hải sản hợp pháp, gắn với nỗ lực gỡ “thẻ vàng” của Liên minh châu Âu.
Bài mô tả nghề biển ở mức hiểu chung, không nêu tên chủ tàu, doanh nghiệp, giá cá hay sản lượng cụ thể.
Vì sao Gành Hào thành cửa biển nghề cá
Cửa sông Gành Hào là một trong số ít cửa sông đủ lớn ở bờ biển phía đông bán đảo Cà Mau cho tàu cá ra vào. Sông Gành Hào cũng là ranh giới tự nhiên giữa vùng Bạc Liêu cũ và Cà Mau cũ; hai bên bờ cửa sông đều có làng chài. Từ cửa sông, tàu có thể ra biển Đông, nơi có các ngư trường quen thuộc của ngư dân Nam Bộ.
Bên trong cửa sông, nước sâu hơn và kín gió hơn ngoài biển, thuận lợi cho tàu neo đậu, tránh trú. Dọc bờ sông hình thành cảng cá, bến tàu, chợ cá, các vựa thu mua, xưởng sửa tàu, cơ sở cung cấp nước đá, dầu, lưới. Thị trấn Gành Hào lớn lên quanh chính hoạt động đó.
Cửa biển cũng có cái khó: bãi bồi phía ngoài cửa sông rộng và nông, luồng lạch thay đổi theo bồi lắng, tàu lớn phải chờ nước lớn mới ra vào được. Việc nạo vét luồng, giữ luồng ổn định là nhu cầu thường xuyên của nghề cá ở đây.
Những nghề khai thác thường gặp
Lưới kéo. Tàu kéo lưới dọc đáy biển để bắt tôm, cá đáy. Đây là nghề cho sản lượng lớn nhưng bị quản lý chặt vì ảnh hưởng tới đáy biển và nguồn lợi nếu khai thác ở vùng nước nông, gần bờ. Quy định phân vùng khai thác giới hạn nơi tàu lưới kéo được hoạt động.
Lưới rê. Tấm lưới dài thả chắn ngang dòng nước, cá bơi qua mắc vào mắt lưới. Có lưới rê đáy, lưới rê trôi, tuỳ đối tượng cá. Nghề này phổ biến ở tàu vừa và nhỏ.
Nghề đáy. Dụng cụ cố định cắm cọc ở cửa sông, ven bờ, đón dòng triều để bắt tôm, cá nhỏ trôi theo nước. Đáy là nghề truyền thống ven biển đồng bằng, gắn với lịch con nước; nhiều sản phẩm làm tôm khô, cá khô, mắm đến từ nghề đáy.
Câu và nghề khác. Câu mực, câu cá, bẫy ghẹ, cào nghêu ven bờ là những nghề nhỏ của người không có tàu lớn. Nghề cào nghêu, bắt sò trên bãi bồi gắn với phụ nữ và người lớn tuổi.
Dịch vụ hậu cần nghề cá. Không phải ai làm nghề biển cũng ra khơi: cung cấp đá lạnh, dầu, lưới, sửa tàu, bốc xếp, thu mua, chế biến là phần lớn công việc trên bờ ở Gành Hào.
Một chuyến biển đi qua những bước nào
Chuyến biển của tàu xa bờ có thể kéo dài nhiều ngày tới vài tuần. Trình tự khái quát:
- Chuẩn bị: sửa lưới, kiểm tra máy, mua dầu, nước ngọt, lương thực, đá lạnh hoặc chuẩn bị hầm bảo quản; kiểm tra thiết bị liên lạc và giám sát hành trình.
- Làm thủ tục xuất bến: khai báo với cơ quan quản lý cảng cá và lực lượng biên phòng theo quy định, kiểm tra giấy phép, danh sách thuyền viên.
- Ra khơi theo con nước: chờ nước lớn để qua luồng cửa sông, rồi chạy ra ngư trường.
- Khai thác: thả và thu lưới nhiều lần, phân loại, bảo quản sản phẩm; ghi nhật ký khai thác theo quy định.
- Về bến: khai báo cập cảng, bốc dỡ hàng tại cảng cá, bán cho vựa, thương lái hoặc nhà máy; nộp nhật ký khai thác để làm hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
Giữa hai chuyến, tàu nằm bờ vài ngày để sửa chữa, nghỉ ngơi, chờ thời tiết. Những đợt gió mạnh, áp thấp có thể làm tàu nằm bờ dài ngày, ảnh hưởng tới thu nhập cả đội tàu.
Thẻ vàng IUU và những thay đổi ở cảng cá
Từ năm 2017, Liên minh châu Âu áp dụng cảnh báo “thẻ vàng” đối với hải sản khai thác của Việt Nam liên quan tới khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, viết tắt là IUU. Để gỡ thẻ vàng, cả nước siết chặt quản lý tàu cá: đăng ký, cấp phép, đánh dấu tàu, lắp thiết bị giám sát hành trình, ghi nhật ký khai thác, kiểm soát tàu xuất bến và cập bến, truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Với ngư dân Gành Hào, những thay đổi này hiện ra rất cụ thể: tàu phải có thiết bị giám sát hành trình bật suốt chuyến, mất tín hiệu phải báo; không được vượt ranh giới vùng biển sang nước khác; sản phẩm đưa về cảng phải có nhật ký đi kèm. Vi phạm có thể bị xử phạt nặng, thu hồi giấy phép.
Việc tuân thủ đòi hỏi chi phí và thời gian, nhất là với tàu nhỏ, ngư dân lớn tuổi không quen giấy tờ. Đổi lại, sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng mới bán được cho các nhà máy xuất khẩu và giữ được thị trường cho cả ngành. Những quy định cụ thể nên hỏi trực tiếp cơ quan quản lý cảng cá và chi cục thủy sản.
Nghề biển theo mùa gió
Ngư trường và lịch ra khơi ở vùng biển trước Gành Hào chịu chi phối của hai mùa gió. Phác hoạ chung:
| Thời kỳ | Gió và biển | Hoạt động nghề cá |
|---|---|---|
| Khoảng tháng 11 – 4 | Gió chướng đông bắc, biển ven bờ có sóng lớn nhiều đợt | Tàu lớn vẫn ra khơi khi thời tiết cho phép; tàu nhỏ nằm bờ nhiều ngày; nghề đáy, ven bờ bị ảnh hưởng |
| Khoảng tháng 5 – 10 | Gió tây nam, biển phía đông tương đối êm hơn, có giông | Mùa ra khơi thuận hơn cho tàu vừa và nhỏ; cần cảnh giác giông lốc trên biển |
| Cuối năm | Có thể có áp thấp, bão đi xuống thấp | Theo dõi lệnh cấm biển, tàu về nơi tránh trú khi có yêu cầu |
Lịch này là khung chung; mỗi nghề, mỗi loại tàu có mùa vụ riêng theo đối tượng khai thác. Ngư dân lâu năm biết rõ mùa nào loài nào xuất hiện ở ngư trường nào, kinh nghiệm truyền qua nhiều thế hệ.
Từ cảng cá ra chợ: hải sản Gành Hào đi đâu
Khi tàu cập cảng, hải sản được phân loại ngay trên bến. Cá, tôm, mực tươi loại tốt được vựa thu mua ướp đá chở đi các chợ đầu mối, nhà hàng, siêu thị hoặc bán vào nhà máy chế biến xuất khẩu. Hàng loại nhỏ hơn, cá tạp được làm khô, làm mắm, làm bột cá hoặc thức ăn chăn nuôi.
Chợ cá Gành Hào họp sớm, sôi động nhất vào lúc tàu về. Khách đến mua hải sản tươi, khô cá, tôm khô, ba khía, mắm làm quà. Nghề làm khô ở đây là nghề phụ của nhiều gia đình: phơi cá trên giàn tre dọc bờ sông, trên sân nhà, tận dụng nắng gió mùa khô.
Với người tiêu dùng, chọn mua hải sản và khô tại nguồn nên chú ý vệ sinh, nguồn gốc, tránh hàng có mùi lạ, màu bất thường. Món ăn và đặc sản Gành Hào được giới thiệu kỹ hơn ở mục ẩm thực của trang.
Đời sống ngư dân: những điều ít được kể
Nghề biển cho thu nhập có lúc khá, nhưng bấp bênh và nhiều rủi ro. Chi phí dầu chiếm phần lớn giá thành chuyến biển; khi giá dầu cao mà cá ít, nhiều tàu nằm bờ vì đi là lỗ. Nguồn lợi ven bờ suy giảm làm tàu phải đi xa hơn, tốn nhiều dầu hơn.
Thuyền viên trên tàu xa bờ làm việc nặng, xa nhà nhiều ngày, chịu rủi ro tai nạn, bệnh tật trên biển. Ký ức về bão Linda năm 1997, khi nhiều tàu cá của vùng bán đảo Cà Mau gặp nạn, vẫn còn với các gia đình làng biển. Từ đó, việc trang bị phao cứu sinh, máy liên lạc, tuân thủ lệnh cấm biển được nhắc nhở nhiều hơn.
Lớp trẻ ở làng biển ngày càng ít theo nghề, nhiều người đi làm công nhân hoặc làm trên bờ. Chủ tàu khó tìm thuyền viên, một số tàu phải thuê lao động từ nơi khác. Những thay đổi này đặt ra câu hỏi về tương lai nghề biển, và về việc chuyển đổi sang nuôi biển, dịch vụ, du lịch cộng đồng ở các làng chài.
Phía sau mỗi con tàu là cả một gia đình trên bờ. Vợ con ngư dân thường lo phần bán cá, làm khô, quản lý tiền bạc, vay mượn cho chuyến biển sau. Khi tàu gặp nạn hay chuyến biển thua lỗ liên tiếp, gánh nợ dồn về những người ở nhà. Vì vậy các chương trình bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm thuyền viên, tín dụng ưu đãi cho ngư dân được nhắc tới như những tấm đệm cần thiết, dù mức độ phủ tới từng hộ còn khác nhau.
Bãi bồi trước Gành Hào: nghề của người không có tàu
Không phải ai ở Gành Hào cũng ra khơi. Khi triều rút, bãi bồi rộng trước cửa sông và dọc bờ biển là nơi làm việc của nhiều người: cào nghêu, bắt sò, bắt cá kèo, bắt ba khía, đặt lú. Những nghề này cần ít vốn, chỉ một cây cào, cái giỏ và hiểu biết về con nước, nên là sinh kế của người nghèo, phụ nữ, người lớn tuổi trong làng biển.
Một số đoạn bãi được giao cho hợp tác xã hoặc tổ hợp tác quản lý để nuôi nghêu, sò, có quy định về mùa khai thác và kích cỡ được bắt. Cách quản lý chung này giúp nguồn lợi không bị khai thác cạn kiệt, nhưng cũng đòi hỏi người dân tuân thủ, không tự ý cào ở bãi của tổ khác.
Nghề bãi cũng nhiều rủi ro: bùn lún, triều lên nhanh, vết cắt từ vỏ hàu, sò, nắng gắt mùa khô. Người làm nghề lâu năm ra bãi theo nhóm, nắm giờ triều chính xác và không bao giờ đi quá xa khỏi lối về. Khi sạt lở làm thay đổi bãi, những người này là người đầu tiên thấy và chịu ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp
Có đi tàu cá ra biển cùng ngư dân để trải nghiệm được không?
Tàu cá được cấp phép để khai thác, không phải chở khách; đưa người ngoài lên tàu ra khơi phải tuân theo quy định về thuyền viên và an toàn. Khách muốn tìm hiểu nghề biển nên tham quan cảng cá, chợ cá, xưởng làm khô ở Gành Hào, hoặc tham gia tour được cấp phép nếu có.
Chợ cá Gành Hào họp giờ nào?
Chợ cá thường sôi động nhất vào sáng sớm và lúc tàu về, giờ giấc phụ thuộc con nước và lịch tàu. Không có giờ cố định áp dụng cho mọi ngày. Nên hỏi người địa phương hôm trước để biết tàu về khoảng giờ nào.
Thiết bị giám sát hành trình tàu cá là gì?
Đây là thiết bị gắn trên tàu, định vị qua vệ tinh và truyền vị trí tàu về trung tâm giám sát trong suốt chuyến biển. Thiết bị giúp quản lý tàu không vượt ranh giới vùng biển, hỗ trợ cứu nạn khi gặp sự cố. Tàu có chiều dài từ mức quy định trở lên bắt buộc phải lắp.
Vì sao ngư dân sợ bị phạt khi vượt ranh giới biển?
Vì tàu Việt Nam đánh bắt trái phép ở vùng biển nước khác bị coi là vi phạm IUU, ảnh hưởng tới việc gỡ thẻ vàng của cả nước, và có thể bị nước sở tại bắt giữ. Theo quy định trong nước, hành vi này bị xử phạt rất nặng, có thể tước giấy phép. Ngư dân được tuyên truyền thường xuyên về điều này.
Gành Hào bây giờ thuộc tỉnh nào?
Gành Hào thuộc tỉnh Cà Mau từ 1/7/2025. Thị trấn Gành Hào và xã Long Điền Tây cũ của huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu cũ, nhập thành Xã Gành Hào. Bờ bên kia sông Gành Hào vốn thuộc Cà Mau cũ, nay hai bờ cùng một tỉnh.
Nghề đáy hoạt động thế nào?
Đáy là túi lưới dài hình phễu, miệng gắn vào hàng cọc cắm chắc ở cửa sông hoặc ven bờ, quay về phía dòng chảy. Khi nước triều chảy mạnh, tôm cá trôi theo vào túi; người làm nghề ra thu túi theo con nước. Vị trí đáy thường được quản lý, cấp phép để không cản luồng tàu.