Nuôi tôm công nghệ cao ở Bạc Liêu là cách nuôi tôm, chủ yếu tôm thẻ chân trắng, với mật độ rất cao trong ao lót bạt hoặc bể nổi, thường có mái che nhà màng, quạt nước và sục khí liên tục, thay nước có kiểm soát, và chia vụ nuôi thành hai hoặc ba giai đoạn ương – nuôi. Mục tiêu là kiểm soát môi trường nước chặt hơn để tăng năng suất và giảm rủi ro dịch bệnh so với ao đất truyền thống.
Mô hình này được khuyến khích mạnh ở vùng Bạc Liêu trong khoảng mười năm gần đây, với nhiều khu nuôi quy mô lớn ở vùng ven biển và các xã phía nam quốc lộ 1. Nhưng công nghệ cao không có nghĩa là chắc thắng: vốn đầu tư lớn, chi phí vận hành cao, và một sai sót trong quản lý có thể mất cả vụ nhanh hơn ao đất.
Bài viết nêu nguyên lý vận hành và những điều người tìm hiểu nên biết; không kê thuốc, hoá chất, không đưa giá và không khuyên đầu tư. Kỹ thuật cụ thể nên học từ cơ quan khuyến nông và người nuôi có kinh nghiệm tại chỗ.
Công nghệ cao khác ao đất ở chỗ nào
Ao đất truyền thống dựa vào đất và nước tự nhiên: đáy ao, bờ ao bằng đất, nước lấy từ kênh, mật độ vừa phải để môi trường tự cân bằng. Cách này rẻ nhưng khó kiểm soát: đáy đất tích tụ chất thải, mầm bệnh tồn lưu, nước kênh mang bệnh từ ao hàng xóm vào.
Ao lót bạt cắt đứt tiếp xúc giữa nước và đất. Đáy và bờ được phủ bạt nhựa, chất thải được gom về hố xi phông ở giữa ao rồi hút ra ngoài. Mỗi vụ nuôi xong, bạt được vệ sinh, phơi khô, gần như không còn mầm bệnh tồn lưu. Nước trước khi vào ao nuôi phải qua ao lắng, xử lý, nên nguồn bệnh từ ngoài bị hạn chế.
Nhà màng là bước tiếp theo: che mái ao bằng lưới hoặc màng nhựa để giữ nhiệt độ ổn định, giảm tác động của mưa lớn làm tụt độ mặn và pH đột ngột, hạn chế chim, côn trùng mang mầm bệnh. Trong nhà màng, người nuôi có thể nuôi gần như quanh năm, không phụ thuộc nhiều vào mùa như ao đất ngoài trời.
Một vụ nuôi nhiều giai đoạn đi qua những bước nào
Mô hình phổ biến ở vùng này chia vụ thành giai đoạn ương và giai đoạn nuôi thương phẩm. Trình tự khái quát:
- Chuẩn bị nước: lấy nước biển hoặc nước kênh vào ao chứa, lắng, xử lý theo quy trình để diệt mầm bệnh và sinh vật gây hại, gây màu nước phù hợp.
- Thả giống vào ao ương: tôm giống từ trại được thả vào ao hoặc bể ương nhỏ, mật độ rất cao, chăm sóc kỹ trong vài tuần đầu khi tôm còn yếu.
- San tôm sang ao nuôi: khi tôm đạt cỡ nhất định, được chuyển sang ao nuôi lớn hơn. Có mô hình chia thêm một bước trung gian thành ba giai đoạn.
- Nuôi thương phẩm: cho ăn nhiều cữ mỗi ngày, theo dõi sức ăn qua sàng ăn, đo các chỉ tiêu nước hằng ngày, xi phông đáy thường xuyên, bổ sung nước đã xử lý.
- Thu tỉa và thu hoạch: nhiều trại thu tỉa một phần tôm khi mật độ quá cao, phần còn lại nuôi lớn thêm, rồi thu toàn bộ.
- Xử lý sau vụ: vệ sinh ao, bạt, phơi, xử lý bùn thải và nước thải trước khi bắt đầu vụ mới.
Ưu điểm của việc chia giai đoạn là tôm ở giai đoạn yếu nhất được chăm trong không gian nhỏ dễ kiểm soát, ao nuôi lớn được giải phóng nhanh hơn, nên một năm có thể nuôi được nhiều vụ hơn.
Những chỉ tiêu nước người nuôi theo dõi hằng ngày
Oxy hoà tan. Tôm mật độ cao tiêu thụ oxy rất lớn, nhất là ban đêm khi tảo không quang hợp. Quạt nước và máy sục khí chạy gần như liên tục; mất điện vài giờ trong đêm có thể gây chết hàng loạt. Đây là lý do máy phát điện dự phòng là thiết bị bắt buộc của trại công nghệ cao.
Độ mặn và nhiệt độ. Tôm thẻ chịu được dải độ mặn khá rộng nhưng không thích biến động đột ngột. Mưa lớn trên ao không có mái che làm tụt độ mặn và nhiệt độ lớp nước mặt, khiến tôm sốc.
pH và độ kiềm. pH dao động trong ngày theo hoạt động của tảo; dao động quá lớn làm tôm yếu, khó lột xác. Độ kiềm ổn định giúp hạn chế dao động pH và cung cấp khoáng cho vỏ tôm.
Khí độc. Thức ăn thừa và phân tôm phân huỷ sinh ra các chất như amoni, nitrit, khí sunfua, độc với tôm. Xi phông đáy, thay nước và dùng chế phẩm vi sinh theo hướng dẫn là các cách giữ chúng ở mức thấp.
Mật độ vi khuẩn và tảo. Nước ao là một hệ sinh thái; người nuôi cố giữ cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn gây bệnh, giữa tảo có lợi và tảo độc. Đây là phần khó nhất, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm.
So sánh nhanh ba mức thâm canh
Bảng dưới so sánh ở mức nguyên lý giữa các cách nuôi thường gặp ở vùng Bạc Liêu, không nêu con số cụ thể vì khác nhau nhiều giữa các trại:
| Tiêu chí | Ao đất thâm canh | Ao lót bạt ngoài trời | Nhà màng nhiều giai đoạn |
|---|---|---|---|
| Mật độ thả | Cao | Rất cao | Rất cao, có thể cao nhất |
| Vốn đầu tư ban đầu | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Kiểm soát môi trường | Hạn chế, phụ thuộc đất và nước kênh | Tốt hơn, không tồn lưu đáy đất | Tốt nhất, ít phụ thuộc thời tiết |
| Số vụ trong năm | Theo mùa | Nhiều hơn | Có thể quanh năm |
| Rủi ro khi sự cố | Thiệt hại vừa | Thiệt hại lớn | Thiệt hại rất lớn vì vốn trên mỗi mét vuông cao |
| Yêu cầu kỹ thuật, điện | Vừa | Cao, điện ba pha ổn định | Rất cao, cần máy phát dự phòng |
Không có mức nào “tốt nhất” cho mọi người. Mô hình phù hợp phụ thuộc vào vốn, đất, điện, nước, tay nghề và khả năng chịu rủi ro của từng hộ.
Chi phí và rủi ro: những điều hay bị nói nhẹ đi
Khi nói về nuôi tôm công nghệ cao, người ta hay kể về năng suất cao trên mỗi mét vuông ao. Ít khi được nhấn mạnh bằng là chi phí trên mỗi kilôgam tôm cũng có thể rất cao: thức ăn công nghiệp, điện cho quạt nước suốt ngày đêm, con giống chất lượng, chế phẩm, nhân công kỹ thuật, khấu hao bạt và nhà màng. Khi giá tôm thương phẩm giảm, biên lợi nhuận có thể mỏng đi rất nhanh.
Rủi ro dịch bệnh không mất đi mà đổi dạng. Ao lót bạt giảm mầm bệnh tồn lưu đáy, nhưng mật độ cao làm bệnh lây nhanh hơn khi đã xâm nhập. Những bệnh hay được nhắc ở tôm nuôi như đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp, vi bào tử trùng có thể gây thiệt hại lớn nếu phát hiện muộn.
Nhiều hộ ở vùng Bạc Liêu đã chuyển sang công nghệ cao rồi lại thu hẹp vì thua lỗ liên tiếp, trong khi một số trại quy mô lớn có kỹ thuật tốt duy trì được lợi nhuận. Khoảng cách giữa người thành công và người thất bại thường nằm ở kỹ năng quản lý nước, kỷ luật vận hành và khả năng chịu vài vụ lỗ, hơn là ở bản thân công nghệ.
Nước thải và môi trường: mặt trái phải tính tới
Một trại nuôi mật độ cao thải ra lượng lớn nước có nhiều chất hữu cơ, chất dinh dưỡng và có thể mang mầm bệnh. Nếu xả thẳng ra kênh chung, chính trại đó và hàng xóm sẽ lấy lại thứ nước ấy cho vụ sau. Vì vậy các quy định và khuyến cáo đều yêu cầu trại công nghệ cao có ao xử lý nước thải, ao chứa bùn, và không xả bùn thải ra kênh rạch.
Một số mô hình tận dụng nước thải và bùn: nuôi cá, sò, rong trong ao xử lý để hấp thụ dinh dưỡng; dùng bùn đã xử lý làm phân bón. Những cách này giảm chi phí xử lý và giảm tác động môi trường, nhưng cần thiết kế ngay từ đầu.
Ở cấp vùng, khi quá nhiều trại thâm canh tập trung trên một hệ thống kênh, chất lượng nước chung xấu đi, dịch bệnh lan nhanh hơn. Đó là lý do quy hoạch vùng nuôi, khoảng cách giữa các trại, và hệ thống cấp – thoát nước riêng là những vấn đề được bàn nhiều trong các chương trình phát triển ngành tôm của vùng.
Ai đang tìm hiểu mô hình này nên tự hỏi gì
Không phải lời khuyên đầu tư, chỉ là những câu hỏi mà người nuôi lâu năm thường đặt ra cho người mới:
- Mình đã từng nuôi tôm ao đất thành công chưa, hay bắt đầu thẳng bằng công nghệ cao?
- Đất có nằm trong vùng quy hoạch nuôi tôm công nghệ cao, có điện ba pha ổn định, có nguồn nước mặn phù hợp không?
- Nếu mất hai vụ liên tiếp, mình có chịu được không?
- Ai sẽ trực tiếp vận hành trại hằng ngày, có kỹ thuật viên có kinh nghiệm không?
- Đầu ra bán cho ai, có mối thu mua ổn định không, có chứng nhận gì cần đáp ứng không?
- Đã tham khảo cơ quan khuyến nông, các trại xung quanh và mô hình trình diễn chưa?
Nhiều trại thành công ở vùng này bắt đầu nhỏ, với một vài ao, rút kinh nghiệm rồi mới mở rộng. Đi chậm thường rẻ hơn đi nhanh trong nghề này.
Công nghệ cao trên bản đồ vùng Bạc Liêu
Các trại nuôi tôm công nghệ cao của vùng Bạc Liêu cũ tập trung chủ yếu ở phía nam quốc lộ 1, nơi có nước mặn ổn định quanh năm và gần nguồn nước biển: dải ven biển thuộc Phường Hiệp Thành, Phường Vĩnh Trạch, Xã Vĩnh Hậu, các xã ven biển vùng Đông Hải cũ, và các xã nuôi tôm quanh Phường Giá Rai, Phường Láng Tròn. Đây cũng là nơi tỉnh cũ quy hoạch khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chuyên về tôm.
Vùng phía bắc quốc lộ 1, với mô hình tôm – lúa và nước ngọt theo mùa, nhìn chung không được quy hoạch cho nuôi thâm canh mật độ cao. Lý do là hạ tầng điện, thủy lợi không đáp ứng, và nước thải của ao mật độ cao có thể làm hỏng vụ lúa của cả vùng.
Khi đi dọc các tuyến đường ven biển, dễ nhận ra trại công nghệ cao qua những dãy nhà màng trắng dài, ao lót bạt đen, quạt nước sủi bọt, hệ thống điện ba pha chạy dọc bờ ao. Cạnh đó vẫn có những vuông tôm quảng canh rộng, nước nâu, ít thiết bị. Hai kiểu nuôi cùng tồn tại cạnh nhau, đôi khi chung một con kênh cấp nước, và đó cũng là lý do bài toán quản lý nước vùng nuôi luôn phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
Tôm thẻ và tôm sú, loại nào nuôi công nghệ cao nhiều hơn?
Tôm thẻ chân trắng chiếm phần lớn trong nuôi công nghệ cao vì lớn nhanh, chịu được mật độ cao và có nguồn giống sạch bệnh phổ biến. Tôm sú vẫn được nuôi thâm canh ở một số trại, nhưng nổi bật hơn trong mô hình quảng canh, tôm – lúa, nơi giá trị con tôm lớn bù cho mật độ thấp.
Nuôi tôm nhà màng có cần nhiều nhân công không?
Không nhiều về số người như nông nghiệp truyền thống, nhưng cần người có kỹ thuật và làm việc theo ca, vì việc cho ăn, kiểm tra nước, xi phông, vận hành máy diễn ra cả ngày lẫn đêm. Một trại lớn thường có kỹ thuật viên chính và công nhân phụ.
Có hỗ trợ của nhà nước cho nuôi tôm công nghệ cao không?
Tỉnh cũ và nhà nước từng có các chính sách hỗ trợ về tín dụng, hạ tầng điện, thủy lợi, chuyển giao kỹ thuật cho vùng nuôi tôm ứng dụng công nghệ cao. Các chính sách thay đổi theo thời gian, nên hỏi cơ quan nông nghiệp tỉnh Cà Mau mới hoặc ngân hàng về chương trình hiện hành.
Có nuôi tôm công nghệ cao ở vùng tôm – lúa được không?
Thường không phù hợp. Vùng tôm – lúa được quy hoạch để luân canh, nước mặn chỉ có trong mùa khô, và hạ tầng điện, thủy lợi không thiết kế cho mật độ cao. Nuôi thâm canh ở đây còn có nguy cơ làm đất mặn, hại vụ lúa. Quy hoạch vùng nuôi của tỉnh là căn cứ quyết định.
Mất điện ảnh hưởng tới ao tôm thế nào?
Với ao mật độ cao, mất điện vài giờ trong đêm có thể làm oxy hoà tan tụt nhanh, tôm nổi đầu và chết hàng loạt. Vì vậy trại công nghệ cao luôn có máy phát dự phòng và theo dõi lịch cắt điện của ngành điện. Nhiều trại có người trực đêm chỉ để canh quạt nước.
Tôm nuôi công nghệ cao có khác tôm nuôi ao đất về chất lượng không?
Chất lượng thịt phụ thuộc nhiều vào thức ăn, môi trường nước và cách thu hoạch, bảo quản, hơn là ao bạt hay ao đất. Tôm từ trại quản lý tốt, không dùng kháng sinh bị cấm, đáp ứng tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu. Người mua lẻ khó phân biệt bằng mắt hai loại.