BacLieu.orgBạc Liêu
Đờn ca tài tử và giai thoại

Nhạc sĩ Cao Văn Lầu (Sáu Lầu): cuộc đời người viết Dạ cổ hoài lang

Cao Văn Lầu, thường gọi Sáu Lầu, là tác giả Dạ cổ hoài lang. Quê gốc, những năm học đàn với Nhạc Khị ở Bạc Liêu, cuộc đời lam lũ và khu lưu niệm mang tên ông.

Quiet memorial garden with a stone bench under frangipani trees, a bronze statue seen only from behind holding a lute, wet paving reflecting overcast sky, no visitors

Cao Văn Lầu (thường gọi là Sáu Lầu) là nhạc sĩ đờn ca tài tử, tác giả bản Dạ cổ hoài lang — bản nhạc về sau phát triển thành bài vọng cổ. Theo nhiều tài liệu, ông sinh khoảng năm 1892 ở vùng Long An ngày nay, theo gia đình xuống Bạc Liêu từ nhỏ, học đàn với thầy Nhạc Khị, sống phần lớn đời mình bằng nghề nông và nghề đờn ở Bạc Liêu, mất năm 1976. Khu lưu niệm và phần mộ của ông nằm ở trung tâm phường Bạc Liêu.

Điều đáng nói ở Cao Văn Lầu là ông không phải nghệ sĩ chuyên nghiệp theo nghĩa ngày nay. Ông là một người đờn tài tử, sống giản dị, viết một bản nhạc từ nỗi buồn riêng, và không ngờ bản nhạc ấy trở thành “bài ca của cả miền Nam”. Bài này kể lại cuộc đời ông theo những gì các tài liệu ghi chép, kèm lưu ý về những chỗ còn nhiều dị bản.

Quê gốc và những năm đầu ở Bạc Liêu

Theo các tài liệu phổ biến, Cao Văn Lầu sinh năm 1892 (có nguồn ghi 1890) tại vùng Thuận Mỹ, nay thuộc tỉnh Tây Ninh mới sau sắp xếp, trước là tỉnh Long An. Gia đình nghèo, khoảng vài năm sau khi ông ra đời thì cha mẹ đưa cả nhà xuống Bạc Liêu làm ăn, sống ở vùng ven thị xã. Ông là con thứ năm trong nhà, theo cách gọi miền Nam nên được gọi là Sáu Lầu.

Những năm thơ ấu của ông gắn với cảnh nghèo của dân tứ xứ đến vùng đất mới: làm thuê, làm ruộng, đổi chỗ ở vài lần. Có tài liệu kể ông từng được gửi vào chùa học chữ, có tài liệu kể ông đi làm thuê từ nhỏ. Các chi tiết cụ thể về tuổi thơ ông không thống nhất giữa các nguồn, nên chỉ nên đọc như những nét chung.

Điều chắc chắn là ông lớn lên ở Bạc Liêu đúng vào thời đờn ca tài tử đang rộ ở vùng này. Các nhà giàu nuôi ban đờn, các thầy đàn mở lớp, tiếng đờn kìm, đờn cò nghe khắp xóm. Một cậu thanh niên ham đờn ở thời đó có nhiều cơ hội để học hơn ở nơi khác.

Bạc Liêu thời Cao Văn Lầu: thị xã của lúa gạo và tiếng đờn

Để hiểu vì sao một người nông dân nghèo lại thành nhạc sĩ, cần nhìn Bạc Liêu đầu thế kỷ 20. Đó là vùng mới khai phá, ruộng lúa mở rộng nhanh nhờ kênh đào thời Pháp, đất đai tập trung vào tay các đại điền chủ. Thị xã Bạc Liêu có phố buôn người Hoa, nhà máy xay lúa, bến ghe chở gạo đi Chợ Lớn. Tiền bạc đổ về thị xã, kéo theo nhu cầu giải trí.

Các gia đình giàu nuôi ban đờn, mời thầy về dạy con cháu, tổ chức các buổi đờn ca trong những dịp cưới hỏi, giỗ chạp, mừng thọ. Người đờn giỏi có chỗ đứng trong xã hội, được mời chơi khắp nơi, có khi được trả công. Với một thanh niên nghèo như Sáu Lầu, tiếng đàn vừa là đam mê vừa là cửa để bước vào những không gian mà xuất thân của ông khó chạm tới.

Nhưng người đờn tài tử vẫn sống chủ yếu bằng nghề khác. Cao Văn Lầu, như nhiều người cùng thời, ban ngày làm ruộng, làm thuê, tối mới đờn. Đây là lý do chữ “tài tử” có ý nghĩa: họ chơi vì yêu, và chính sự không lệ thuộc vào khán giả trả tiền đã cho họ tự do sáng tạo.

Học trò của thầy Nhạc Khị

Thầy dạy đờn quan trọng nhất của Cao Văn Lầu là ông Lê Tài Khí, thường gọi là Nhạc Khị. Theo nhiều tài liệu, Nhạc Khị là một nhạc sư am hiểu nhạc lễ và nhạc tài tử, mở lớp dạy ở Bạc Liêu đầu thế kỷ 20, có nhiều học trò về sau thành danh. Ông được người làm nhạc vùng này coi là bậc thầy đặt nền móng cho phong trào đờn ca tài tử Bạc Liêu.

Cao Văn Lầu theo học Nhạc Khị từ tuổi thanh niên, học đàn kìm, đàn cò và nhiều nhạc cụ khác, thuộc các bài bản tổ. Ông được nhắc là chơi đàn kìm giỏi và có năng khiếu sáng tác. Cũng trong lớp học trò của Nhạc Khị, có những người về sau cùng ông chơi trong các ban đờn ở Bạc Liêu.

Một chi tiết hay được kể: chính Nhạc Khị đã khuyến khích học trò sáng tác bài mới thay vì chỉ chơi lại bài cũ, nhất là sáng tác những bài mang hồn đất Nam Bộ. Dạ cổ hoài lang, theo cách nhìn này, là sản phẩm của một môi trường học nghề cởi mở, không chỉ là cảm hứng riêng của một người.

Cuộc hôn nhân và hoàn cảnh viết Dạ cổ hoài lang

Câu chuyện quen thuộc kể rằng Cao Văn Lầu lập gia đình khi còn trẻ, vợ chồng thương nhau nhưng nhiều năm không có con. Theo quan niệm thời đó, hiếm muộn là lý do để gia đình hai bên ép cặp vợ chồng phải xa nhau, hoặc người chồng phải cưới thêm vợ. Ông buộc phải chia tay người vợ mình thương, và trong nỗi buồn ấy đã viết nên Dạ cổ hoài lang.

Bài được nhiều tài liệu xác định ra đời khoảng năm 1918 hoặc 1919; có nguồn ghi 1920. Tên bài nghĩa là “đêm nghe tiếng trống, nhớ chồng”: Cao Văn Lầu mượn hình ảnh người vợ thời chinh chiến chờ chồng ra trận để gửi nỗi buồn của chính mình, đặt câu chuyện riêng vào một tích quen thuộc.

Về kết cục của cuộc hôn nhân, các nguồn kể khác nhau; có dị bản nói về sau hai người được đoàn tụ. Vì không chắc, bài viết này không khẳng định chi tiết nào. Điều cần nhớ là hoàn cảnh riêng ấy đã cho ra đời một bản nhạc vượt xa chuyện một gia đình.

Một đời lam lũ, không sống bằng danh tiếng

Dù Dạ cổ hoài lang lan rộng rất nhanh, phát triển thành vọng cổ, đi vào cải lương và đĩa hát, Cao Văn Lầu gần như không hưởng lợi gì về tiền bạc. Thời đó chưa có khái niệm bản quyền như bây giờ, bài nhạc lan truyền bằng cách người này đờn cho người kia nghe. Ông tiếp tục sống bằng nghề nông, làm thêm các nghề lao động khác, chơi đờn trong các ban tài tử ở địa phương.

Ông còn sáng tác một số bài khác, nhưng không bài nào nổi tiếng bằng Dạ cổ hoài lang. Những người viết về ông thường nhấn mạnh sự khiêm tốn: ông ít khi nhận mình là “cha đẻ” của vọng cổ, mà coi đó là công chung của nhiều người đã phát triển bản nhạc qua các thời kỳ.

Cao Văn Lầu mất năm 1976 ở Bạc Liêu. Phần mộ ông nằm trong khuôn viên khu lưu niệm mang tên ông, nơi con cháu, người yêu nhạc và khách du lịch đến thăm viếng. Nhiều nghệ sĩ cải lương, đờn ca tài tử khi về Bạc Liêu biểu diễn vẫn giữ lệ ghé thắp nhang trước mộ ông.

Khu lưu niệm, nhà hát và biểu tượng đàn kìm

Khu lưu niệm nhạc sĩ Cao Văn Lầu nằm ở trung tâm phường Bạc Liêu (phường 2 cũ của thành phố Bạc Liêu). Khuôn viên có tượng ông, phần mộ, nhà trưng bày hiện vật, hình ảnh, nhạc cụ liên quan tới đời ông và lịch sử đờn ca tài tử. Không gian khá yên tĩnh, có cây xanh; vào một số dịp có biểu diễn đờn ca cho khách.

Gần quảng trường trung tâm có nhà hát mang tên Cao Văn Lầu, kiến trúc mô phỏng hình những chiếc nón lá, cùng biểu tượng cây đàn kìm cỡ lớn. Đây là những công trình được xây trong khoảng mười năm gần đây, gắn với các sự kiện văn hoá và du lịch của Bạc Liêu.

Giờ mở cửa, lịch biểu diễn có thể thay đổi, nhất là sau sáp nhập tỉnh, nên trước khi đến bạn nên hỏi lại. Nếu chỉ có ít thời gian, khu lưu niệm là nơi đáng ghé nhất để hiểu về ông; nhà hát và biểu tượng đàn kìm thì đẹp nhất khi lên đèn buổi tối.

Đặt Cao Văn Lầu đúng chỗ trong lịch sử âm nhạc

Cao Văn Lầu thường được gọi là “cha đẻ của bài vọng cổ”. Cách nói này đúng một phần: ông là tác giả của Dạ cổ hoài lang, bài gốc. Nhưng bài vọng cổ như ngày nay là kết quả của hàng chục năm phát triển do nhiều nghệ sĩ, soạn giả, người đờn kéo giãn nhịp, đổi cấu trúc, thêm câu. Tên tuổi những người này ít được biết, nhưng công của họ là thật.

Đánh giá công bằng thì Cao Văn Lầu là người tạo ra hạt giống, và chính sự giản dị, dễ thuộc, dễ biến tấu của hạt giống ấy đã cho phép bài nhạc lớn lên. Một bài quá cầu kỳ có lẽ đã không đi xa đến vậy, vì người đời sau khó kéo giãn, khó đặt lời mới mà vẫn giữ được hồn bài.

Với người Bạc Liêu, Cao Văn Lầu là niềm tự hào lớn nhất về văn hoá, ngang với — và theo nhiều người là đáng tự hào hơn — câu chuyện công tử Bạc Liêu. Một người làm nông nghèo, chơi đờn vì yêu, viết ra bài ca cho cả một miền: đó là câu chuyện người Bạc Liêu muốn kể về quê mình.

Những điều nên hiểu đúng về Cao Văn Lầu

Quanh một nhân vật nổi tiếng, chuyện kể dễ trôi xa sự thật. Dưới đây là vài hiểu lầm thường gặp và cách hiểu chính xác hơn.

  • “Cao Văn Lầu sáng tác ra bài vọng cổ”: ông sáng tác Dạ cổ hoài lang; vọng cổ là kết quả phát triển về sau của nhiều người.
  • “Ông là nghệ sĩ chuyên nghiệp nổi tiếng thời đó”: ông là người đờn tài tử, sống bằng nghề nông và lao động; danh tiếng lớn đến chủ yếu sau khi ông mất.
  • “Dạ cổ hoài lang viết trong một đêm”: đây là chi tiết giai thoại; nhiều nguồn kể ông viết trong một thời gian, có trao đổi với thầy và bạn đờn.
  • “Ông là người Bạc Liêu gốc”: ông sinh ở vùng Long An cũ, lên Bạc Liêu từ nhỏ, sống và mất ở đây.
  • “Năm sáng tác chắc chắn là 1919”: các nguồn ghi từ 1917 đến 1920; 1918–1919 là khoảng được dùng nhiều nhất.
  • “Ông giàu lên nhờ bài hát”: theo các tài liệu, ông sống thanh bần đến cuối đời; thời đó gần như không có cơ chế trả tiền cho tác giả.

Một ví dụ cụ thể cho thấy vì sao cần cẩn trọng: cùng một tấm bảng giới thiệu hay một bài báo có thể ghi năm sinh 1890 trong khi bài khác ghi 1892, ghi năm sáng tác 1918 trong khi nơi khác ghi 1919. Không phải ai sai ai đúng chắc chắn, mà là tư liệu gốc ít và được chép lại nhiều lần. Người viết bài, người thuyết minh nên chọn một mốc, ghi rõ nguồn, và nói rằng còn có cách ghi khác.

Hiểu đúng những điểm này không làm giảm giá trị của Cao Văn Lầu, mà giúp câu chuyện về ông đứng vững khi được kể lại cho người khác, nhất là cho học sinh và khách du lịch.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Cao Văn Lầu được gọi là Sáu Lầu?

Theo cách gọi miền Nam, con cả trong nhà gọi là Hai, các con tiếp theo gọi Ba, Tư, Năm, Sáu… Ông là con thứ năm nên được gọi là Sáu. Gọi theo thứ kèm tên là cách gọi thân mật phổ biến ở Nam Bộ, như Ba Huy là công tử Trần Trinh Huy.

Cao Văn Lầu sinh năm nào, mất năm nào?

Phần lớn tài liệu ghi ông sinh năm 1892, một số ghi 1890; ông mất năm 1976 tại Bạc Liêu. Ngày tháng cụ thể có khác biệt giữa các nguồn. Khi trích dẫn chính thức, nên đối chiếu với tư liệu của khu lưu niệm hoặc các công trình nghiên cứu đã công bố.

Quê Cao Văn Lầu ở Long An hay Bạc Liêu?

Ông sinh ra ở vùng Long An cũ (nay thuộc tỉnh Tây Ninh sau sắp xếp năm 2025), nhưng theo gia đình xuống Bạc Liêu khi còn rất nhỏ và sống gần trọn đời ở đó. Vì vậy cả hai nơi đều nhận ông là người của mình; Bạc Liêu là nơi ông học nhạc, sáng tác và an nghỉ.

Ngoài Dạ cổ hoài lang, Cao Văn Lầu còn sáng tác bài nào?

Một số tài liệu nhắc ông có sáng tác thêm vài bài bản khác, nhưng không bài nào được phổ biến rộng. Danh tiếng của ông gần như gắn trọn với Dạ cổ hoài lang. Muốn tìm hiểu chi tiết, có thể hỏi tại khu lưu niệm hoặc tìm các công trình nghiên cứu về đờn ca tài tử Bạc Liêu.

Khu lưu niệm Cao Văn Lầu có thu phí tham quan không?

Chính sách phí và giờ mở cửa có thể thay đổi theo thời kỳ và theo đơn vị quản lý. Trước khi đến, nên hỏi lại qua kênh thông tin chính thức của địa phương hoặc hỏi người dân. Khi vào khu mộ, giữ trật tự và ăn mặc lịch sự.

Nhạc Khị là ai?

Nhạc Khị, tên thật Lê Tài Khí theo nhiều tài liệu, là thầy đàn có tiếng ở Bạc Liêu đầu thế kỷ 20, người dạy nhạc cho Cao Văn Lầu và nhiều học trò khác. Ông được giới đờn ca tài tử Bạc Liêu tôn kính như bậc thầy khai mở. Thông tin về năm sinh, năm mất của ông không thống nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.