BacLieu.orgBạc Liêu
Đờn ca tài tử và giai thoại

Đờn ca tài tử Nam Bộ là gì: nguồn gốc, 20 bài tổ, di sản UNESCO và Bạc Liêu

Đờn ca tài tử là lối chơi nhạc thính phòng của người Nam Bộ, được UNESCO ghi danh năm 2013. Gốc từ đâu, 20 bài tổ gồm gì, vì sao Bạc Liêu là một cái nôi.

Close-up of weathered hands plucking a moon-shaped two-string lute on a wooden porch, bamboo clapper on the floor beside a bare foot, soft late afternoon backlight, shallow depth

Đờn ca tài tử là lối chơi nhạc thính phòng dân gian của người Nam Bộ: một nhóm nhỏ người chơi đàn (đờn) và người hát (ca) ngồi cùng nhau, chơi theo những bản đã định sẵn về khung giai điệu và nhịp nhưng để người chơi tự do tô điểm, ứng tác. Loại hình này hình thành từ cuối thế kỷ 19, có gốc từ nhạc lễ, nhạc cung đình Huế và dân ca miền Trung, Nam Bộ, và được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại vào tháng 12 năm 2013.

Chữ “tài tử” ở đây không có nghĩa là nghiệp dư kém tay nghề, mà là người chơi nhạc vì yêu nghề, chơi với nhau cho vui, không lấy đó làm nghề kiếm sống chính. Bạc Liêu là một trong những cái nôi lớn của đờn ca tài tử, quê hương của bản Dạ cổ hoài lang. Bài này giải thích đờn ca tài tử là gì, gồm những bài bản nào, chơi ra sao và vì sao vùng đất này gắn với nó.

Từ nhạc lễ, nhạc cung đình tới cuộc chơi của người Nam Bộ

Khi người Việt vào khai phá Nam Bộ, họ mang theo nhạc lễ dùng trong đình miếu, đám tang, đám cưới, và cả ảnh hưởng của nhạc cung đình Huế qua những nhạc quan, nhạc công vào Nam. Cuối thế kỷ 19, một số nhạc sĩ ở vùng Gia Định, Mỹ Tho, Vĩnh Long, Bạc Liêu bắt đầu đem các bài bản nhạc lễ, nhạc Huế ra chơi ngoài nghi lễ, chỉnh sửa theo khẩu vị miền Nam, sáng tác thêm bài mới. Đó là lúc nhạc tài tử ra đời.

Người thường được nhắc là một trong những người đặt nền là ông Nguyễn Quang Đại (Ba Đợi), một nhạc quan gốc miền Trung sống ở Nam Bộ cuối thế kỷ 19, được nhiều tài liệu ghi nhận đã soạn và hệ thống lại nhiều bài bản. Thông tin về ông còn ít và có chỗ khác nhau giữa các nguồn; vai trò khởi nguồn của đờn ca tài tử thuộc về cả một lớp nhạc sĩ chứ không riêng một người.

Ban đầu chỉ có đờn, gọi là “nhạc tài tử”. Về sau, lời ca được đặt vào các bài bản, người ca hát cùng người đờn, thành “đờn ca tài tử”. Từ đầu thế kỷ 20, loại hình này lan rộng khắp miền Tây, Đông Nam Bộ, có mặt trong đám cưới, đám giỗ, buổi tối ngoài hiên nhà, trên ghe xuồng.

Hai mươi bài tổ: bộ khung của đờn ca tài tử

Kho bài bản của đờn ca tài tử có hàng chục bài, nhưng cốt lõi là 20 bài tổ mà người học nào cũng phải biết, chia thành bốn nhóm theo “điệu” và cảm xúc.

  • 6 bài Bắc: mang không khí vui tươi, trong sáng, nhịp linh hoạt, như Lưu thủy trường, Phú lục, Bình bán chấn, Xuân tình, Tây thi, Cổ bản. Học trò thường bắt đầu từ nhóm này.
  • 7 bài Hạ (nhạc lễ): trang nghiêm, gốc từ nhạc lễ, như Xàng xê, Ngũ đối thượng, Ngũ đối hạ, Long đăng, Long ngâm, Vạn giá, Tiểu khúc. Dùng nhiều trong đám tế lễ.
  • 3 bài Nam: Nam xuân, Nam ai, Đảo ngũ cung — từ êm đềm, khoan thai tới buồn thương. Nam ai là một trong những bài buồn nhất.
  • 4 bài Oán: Tứ đại oán, Phụng hoàng, Phụng cầu, Giang nam — buồn sâu, da diết, đòi hỏi người đờn ca có độ chín.

Tên bài và cách xếp nhóm có thể hơi khác giữa các thầy, các vùng; bảng trên là cách xếp phổ biến trong giới tài tử. Ngoài 20 bài tổ còn có nhiều bài khác, các điệu lý, và bài vọng cổ — bài sinh sau nhưng phổ biến nhất, ra đời từ Dạ cổ hoài lang ở Bạc Liêu.

Chơi đờn ca tài tử là chơi thế nào

Một buổi đờn ca tài tử thường chỉ có vài người: ba bốn người đờn với đàn kìm, đàn tranh, đàn cò, ghi ta phím lõm, đàn bầu…, cộng một hai người ca. Họ ngồi gần nhau, trên bộ ván, chiếu, quanh bàn trà, không có sân khấu, không cần khán giả. Người nghe là chính những người chơi và vài người quen ngồi quanh.

Bài bản có khung cố định: số câu, số nhịp, các chữ đàn chính ở những vị trí quy định. Nhưng trong khung đó, mỗi người đờn được “tô”, “lót”, thêm nốt, nhấn nhá theo cảm xúc, theo cách đối đáp với người khác. Vì thế hai lần chơi cùng một bài không bao giờ giống hệt nhau. Người sành nghe không chỉ nghe bài mà nghe cách người đờn xử lý, “ngón” của từng người.

Trước khi vào bài, người đờn thường “rao” — dạo một đoạn tự do để báo điệu, báo hơi cho cả nhóm và cho người ca. Người ca bước vào bằng “nói lối” hay ngâm, rồi mới vào bài chính. Song lang — cái mõ nhỏ bằng gỗ — giữ nhịp cho cả nhóm. Toàn bộ cuộc chơi dựa vào sự lắng nghe nhau hơn là vào bản nhạc viết sẵn.

Một buổi đờn ca ở quê Bạc Liêu trông ra sao

Hình dung một buổi tối ở xóm ven kênh: sau bữa cơm, vài ông trung niên mang đàn sang nhà quen, trải chiếu ngoài hiên hoặc ngồi trên bộ ván gỗ. Chủ nhà pha bình trà, có khi thêm xị rượu đế, dĩa khô cá. Người đờn kìm lên dây, người đờn tranh so dây theo, người đờn cò thử vài chữ. Không ai phát giấy mời, không ai bán vé; người qua đường nghe tiếng đàn thì ghé vào ngồi.

Buổi chơi thường mở bằng vài bài Bắc cho ấm tay, rồi tới lượt người ca. Ai biết ca thì ca, ai không biết thì nghe, góp lời khen “hay quá” đúng chỗ. Gần khuya mới tới những bài Oán, bài vọng cổ dài, khi người chơi đã “nhập”, tiếng đàn chậm lại và sâu hơn. Có những buổi kéo đến nửa đêm, có buổi tàn sớm vì mai phải ra đồng.

Trong đám cưới, đám giỗ ở quê Bạc Liêu, ban đờn ca tài tử có khi được mời chơi giúp vui, người ca là chính bà con trong họ. Đó là không gian tự nhiên nhất của loại hình này, khác hẳn sân khấu biểu diễn có đèn và loa.

Hơi và điệu: vì sao cùng một bài nghe vui hay buồn khác nhau

Người tài tử nói nhiều đến điệu và hơi. Điệu là nhóm lớn như Bắc, Nam, Oán, Hạ, gắn với một hệ thống thang âm và cách chuyển động giai điệu. Hơi là sắc thái cảm xúc trong điệu: hơi Xuân êm vui, hơi Ai buồn thương, hơi Oán buồn sâu. Cùng một khung giai điệu, đổi hơi là đổi cả không khí bài.

Sự khác nhau giữa các hơi nằm ở cách nhấn, rung, luyến, và ở một số cung bậc không trùng với thang âm bình quân của nhạc phương Tây. Những nốt “già”, “non”, những chỗ nhấn mạnh làm cao giọng một chút là thứ làm nên chất Nam Bộ của tiếng đờn. Vì thế đàn ghi ta phải khoét lõm phím mới chơi được nhạc tài tử: để nhấn được những cao độ lưng chừng.

Đây cũng là lý do đờn ca tài tử khó ghi lại bằng nốt nhạc phương Tây. Bản ký âm chỉ giữ được khung; cái hồn nằm ở hơi, ở ngón, ở tai của người chơi. Thầy dạy trò chủ yếu bằng cách đờn cho nghe, bắt chước, sửa từng chữ.

UNESCO ghi danh năm 2013: điều đó có ý nghĩa gì

Tháng 12 năm 2013, tại kỳ họp của Uỷ ban liên chính phủ về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể, UNESCO ghi danh “Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ” vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ đề cử do Việt Nam xây dựng với sự tham gia của nhiều tỉnh thành Nam Bộ, trong đó có Bạc Liêu.

Ghi danh không có nghĩa là đờn ca tài tử được “chứng nhận hay nhất”, mà là cộng đồng quốc tế ghi nhận đây là thực hành văn hoá sống, có giá trị, và nhà nước cam kết bảo vệ, truyền dạy. Sau năm 2013, nhiều câu lạc bộ được thành lập hoặc hỗ trợ, các liên hoan, festival đờn ca tài tử được tổ chức; theo nhiều nguồn tin, festival đờn ca tài tử quốc gia lần đầu tiên được tổ chức tại Bạc Liêu năm 2014.

Mặt trái cũng được giới nghiên cứu nhắc: khi được đưa lên sân khấu lớn, đờn ca tài tử dễ biến thành tiết mục biểu diễn, mất tính ngẫu hứng và tính “chơi với nhau” vốn là bản chất. Giữ di sản không chỉ là tổ chức hội diễn mà còn là giữ những buổi đờn ca nhỏ trong xóm.

Vì sao Bạc Liêu được gọi là cái nôi

Đầu thế kỷ 20, Bạc Liêu là vùng lúa gạo giàu có, nhiều điền chủ, thương nhân, thị xã sầm uất. Những gia đình khá giả nuôi các ban đờn, tổ chức các buổi đờn ca trong nhà, mời thầy đàn giỏi về dạy. Một trong những người thầy có tiếng thời đó là ông Lê Tài Khí, thường gọi là Nhạc Khị, được nhiều tài liệu xem là người có công lớn gây dựng phong trào đờn ca tài tử ở Bạc Liêu và là thầy của nhạc sĩ Cao Văn Lầu.

Từ lớp học trò của Nhạc Khị ra đời bản Dạ cổ hoài lang của Cao Văn Lầu, sau phát triển thành bản vọng cổ — bản nhạc trung tâm của cả đờn ca tài tử lẫn cải lương. Chính bản vọng cổ đã đưa tên Bạc Liêu đi khắp nơi có người Việt.

Ngày nay ở Bạc Liêu có khu lưu niệm nhạc sĩ Cao Văn Lầu, nhà hát mang tên ông, biểu tượng đàn kìm, và nhiều câu lạc bộ đờn ca ở các phường xã. Đờn ca tài tử ở đây không chỉ là di sản trên giấy mà vẫn là sinh hoạt thường ngày của nhiều người lớn tuổi.

Nghe đờn ca tài tử lần đầu: bắt đầu từ đâu

Nếu bạn chưa từng nghe, đừng bắt đầu bằng những bài Oán dài và buồn. Hãy nghe một bài Bắc vui như Lưu thủy trường hay Xuân tình, để làm quen với tiếng đàn kìm, đàn tranh và cách các nhạc cụ đối đáp. Sau đó nghe một bài vọng cổ quen thuộc để thấy cấu trúc câu, cách người ca nhả chữ.

Nghe trực tiếp bao giờ cũng hơn nghe bản thu. Ở Bạc Liêu, các câu lạc bộ đờn ca thường sinh hoạt vào buổi tối hoặc cuối tuần, ở nhà văn hoá, quán cà phê, nhà riêng; hỏi người địa phương là biết chỗ. Các điểm du lịch như khu lưu niệm Cao Văn Lầu, nhà công tử Bạc Liêu có lúc tổ chức biểu diễn cho khách.

Khi ngồi nghe, chú ý ba thứ: tiếng song lang giữ nhịp, cách người đờn “rao” trước khi vào bài, và những chỗ người đờn chơi khác đi so với lần trước. Đó là ba cửa để bước vào thế giới của người tài tử. Nghe ra được một cửa thôi, buổi đờn ca thứ hai của bạn đã khác hẳn buổi đầu.

Câu hỏi thường gặp

Đờn ca tài tử khác ca Huế thế nào?

Ca Huế là lối hát thính phòng ở Huế, có nguồn gốc gần với nhạc cung đình, khán thính giả thường nghe trong khung cảnh trang nhã. Đờn ca tài tử là con đẻ của Nam Bộ, chịu ảnh hưởng ca Huế nhưng phóng khoáng hơn, nhiều ngẫu hứng hơn, gắn với đời sống nông thôn sông nước và có thêm bài vọng cổ.

Đờn ca tài tử có phải ai cũng chơi được không?

Ai cũng có thể học, nhưng để chơi được cùng nhóm cần thời gian. Người đờn phải thuộc bài bản, nắm hơi điệu và biết nghe người khác; người ca phải giữ đúng nhịp, nhả chữ rõ. Nhiều người học vài tháng đã chơi được bài Bắc đơn giản, nhưng để chơi bài Oán cho “ra hơi” thì cần nhiều năm.

Có bao nhiêu tỉnh thành có đờn ca tài tử trong hồ sơ UNESCO?

Hồ sơ đề cử năm 2013 xác định không gian thực hành gồm 21 tỉnh thành phía Nam theo địa giới khi đó, trong đó có Bạc Liêu. Sau sắp xếp địa giới năm 2025, nhiều tỉnh đã nhập với nhau nhưng không gian văn hoá của di sản không thay đổi.

Bài vọng cổ có thuộc 20 bài tổ không?

Không. Hai mươi bài tổ là những bài có từ trước, làm nền cho cả hệ thống. Vọng cổ ra đời muộn hơn, phát triển từ Dạ cổ hoài lang của Cao Văn Lầu khoảng cuối thập niên 1910, rồi trở thành bài phổ biến nhất trong cả đờn ca tài tử lẫn cải lương.

Học đờn ca tài tử có cần biết đọc nốt nhạc không?

Không bắt buộc. Cách truyền dạy truyền thống là truyền khẩu: thầy đờn, trò nghe và bắt chước, học theo chữ đàn hò, xự, xang, xê, cống. Biết nốt nhạc phương Tây giúp ghi nhớ khung bài, nhưng không thay được việc nghe và chơi cùng người khác.

Đờn ca tài tử có lời ca riêng cho từng bài không?

Có những bài bản có lời ca cổ truyền, nhưng một đặc điểm của đờn ca tài tử là cùng một bài bản có thể soạn nhiều lời ca khác nhau. Người soạn lời chỉ cần giữ đúng khung nhịp và dấu giọng khớp với chữ đàn, nên kho lời ca rất phong phú.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.