BacLieu.orgBạc Liêu
Đờn ca tài tử và giai thoại

Cách nghe một bài vọng cổ: rao, nói lối, sáu câu, song lang và chữ “xuống xề”

Hướng dẫn người mới nghe vọng cổ: phần rao đàn, nói lối, sáu câu nhịp 32, vai trò song lang, “xuống xề” là gì, nghe ngón đàn thế nào để thấy cái hay.

Over-the-shoulder view of an older man in a white shirt listening on a hammock under a thatched roof, a small transistor radio on a stool, green canal behind, midday shade

Nghe một bài vọng cổ cho ra cái hay, bạn cần nhận ra bốn phần: tiếng đàn rao mở đầu để báo hơi; phần nói lối (hoặc một bài bản ngắn) dẫn chuyện; sáu câu vọng cổ nhịp 32, mỗi câu có điểm dứt riêng, câu năm thường là cao trào; và tiếng song lang gõ giữ nhịp xuyên suốt. Khi đã nghe ra khung, bạn sẽ bắt đầu nghe được thứ tạo nên khác biệt giữa các người ca, người đờn: cách nhả chữ, luyến láy, ngón đàn.

Nhiều người trẻ, người miền khác lần đầu nghe vọng cổ thấy “dài và buồn”, không biết bắt đầu từ đâu. Thật ra vọng cổ có cấu trúc rất rõ, giống như một bài thơ có khổ, có vần. Bài này hướng dẫn từng bước, kèm những từ chuyên môn người trong nghề hay dùng, để lần sau ngồi trong một buổi đờn ca ở Bạc Liêu, bạn hiểu người ta đang khen cái gì. Không cần biết đàn, không cần biết đọc nốt; chỉ cần vài lần nghe có chủ ý.

Trước khi người ca cất giọng: tiếng đàn rao

Một bài ca cổ thường bắt đầu bằng phần rao: người đờn chính, thường là đàn kìm hoặc ghi ta phím lõm, chơi một đoạn tự do, không theo nhịp cố định. Rao có hai việc: báo cho cả nhóm và người ca biết bài sẽ theo hơi gì, điệu gì; và tạo không khí, đưa người nghe vào tâm trạng của bài. Người rao giỏi chỉ cần vài câu đã làm người nghe “thấm”.

Ở Bạc Liêu, người nghe lâu năm hay kể rằng các thầy đờn ngày trước có thể rao cả chục phút trước khi để người ca vào, và khách ngồi nghe không ai sốt ruột. Ngày nay, trong các chương trình biểu diễn có thời lượng, phần rao thường ngắn lại chỉ còn vài câu; muốn nghe rao dài, phải ngồi trong một buổi đờn ca tài tử thật sự, không có người cầm đồng hồ.

Rao là chỗ người đờn thể hiện cá tính rõ nhất, vì không bị khung nhịp ràng buộc. Có người rao ngắn, gọn, rõ hơi; có người rao dài, nhiều nhấn nhá. Trong các buổi đờn ca tài tử, người nghe lâu năm thường bình luận về cách rao của từng người như bình về chữ viết tay.

Khi nghe, bạn chưa cần hiểu hơi điệu; chỉ cần để ý tâm trạng của đoạn rao: vui, trầm, buồn, ai oán. Thường thì tâm trạng ấy báo trước cả bài sẽ đi về đâu. Rao xong, người đờn chuyển sang nhịp đều, đó là dấu hiệu người ca sắp vào.

Nói lối và bài bản dẫn: phần mở chuyện

Trước sáu câu vọng cổ, người ca thường có một đoạn nói lối — nửa nói nửa hát, theo nhịp tự do hoặc nhịp chậm, vần điệu như thơ. Nói lối giới thiệu nhân vật, hoàn cảnh, tâm trạng: ai đang nói, nói với ai, chuyện gì đã xảy ra. Đây là phần giống “lời dẫn” trong một câu chuyện.

Thay cho nói lối, hoặc sau nói lối, bài có thể có một bài bản ngắn như một bài lý, một đoạn Văn thiên tường, Phụng hoàng, rồi mới “vô vọng cổ”. Soạn giả chọn bài dẫn hợp với cảm xúc: bài Bắc khi chuyện vui, bài Oán khi chuyện buồn. Chỗ chuyển từ bài dẫn sang câu vọng cổ đầu tiên gọi nôm na là “vô vọng cổ” — người nghe lâu năm chờ đúng khoảnh khắc ấy.

Nghe nói lối, nên dồn tai vào lời. Đó là nơi soạn giả đặt những câu thơ đẹp, những hình ảnh mạnh. Có nhiều bài ca cổ nổi tiếng mà người ta nhớ nhất chính là đoạn nói lối, còn phần vọng cổ là nơi cảm xúc dâng lên.

Sáu câu nhịp 32: theo dõi câu chuyện đi tới đâu

Phần vọng cổ chính gồm sáu câu, mỗi câu 32 nhịp. Câu một mở chuyện, thường còn khoan thai. Câu hai, ba kể tiếp, đưa chi tiết, đôi khi xen câu nói lối nhỏ hoặc vài câu thơ ngâm giữa câu. Câu bốn đẩy cảm xúc lên. Câu năm là câu dài và nặng nhất, nhiều bài có đoạn ngân dài, nhiều luyến láy, khán giả cải lương ngày xưa hay vỗ tay ở câu này. Câu sáu khép lại hoặc bỏ lửng.

Mỗi câu kết thúc bằng một điểm dứt quy ước theo chữ đàn. Người trong nghề gọi tên chữ đàn ở điểm dứt, ví dụ “xuống xề”, “xuống hò”. Khi người ca và người đờn cùng “xuống” đúng chữ, cả câu khép tròn, người nghe cảm được một nhịp thở. Nếu có ai lỡ chữ, người sành nghe nhận ra ngay.

Giữa các câu, soạn giả có thể chèn vài câu thơ ngâm, một đoạn nói lối ngắn hoặc một bài bản khác như một khúc rẽ, rồi “vô” lại câu vọng cổ tiếp theo. Những chỗ rẽ này làm bài thêm biến hoá, nhưng cũng dễ làm người mới lạc mạch; cứ chờ tới khi nghe lại nhịp đều quen thuộc là biết đã trở về vọng cổ.

Cách đơn giản nhất để theo dõi: đếm câu. Lắng nghe điểm dứt của từng câu, đếm một, hai… đến sáu. Chỉ cần làm vậy hai ba bài, bạn sẽ thấy cấu trúc hiện ra rõ ràng, và bắt đầu đoán được lúc nào sắp đến cao trào.

“Xuống xề” là gì và vì sao người ta mê

Hò, xự, xang, xê, cống, líu… là các chữ đàn — cách gọi cao độ trong nhạc truyền thống Việt Nam, tương tự đô, rê, mi trong nhạc phương Tây nhưng không trùng hoàn toàn. “Xề” là một biến âm của chữ xê, ở cao độ thấp hơn. “Xuống xề” là khi câu ca, câu đàn kết thúc ở chữ xề, tạo cảm giác lắng xuống, khép lại, thường mang sắc buồn.

Trong vọng cổ, có những câu dứt ở xề, có những câu dứt ở hò. Đoạn ngay trước điểm “xuống xề” thường là chỗ người ca ngân, luyến nhiều nhất, rồi thả xuống. Khán giả cải lương xưa mê những chỗ này đến mức chữ “xuống xề” đi vào tiếng nói thường ngày để chỉ lúc ai đó than thở, buồn bã.

Bạn không cần nghe ra cao độ chính xác của từng chữ đàn. Chỉ cần cảm được lúc câu nhạc “hạ cánh” và lúc nó còn “bay”, là đã nghe đúng cách người Nam Bộ nghe vọng cổ.

Song lang: nhịp tim của cả nhóm

Song lang là một nhạc cụ gõ nhỏ bằng gỗ, gồm một khối gỗ có khe và một quả gõ gắn trên thanh lò xo hoặc thanh tre, đặt dưới đất, người chơi đạp chân để gõ. Thường người đờn đàn kìm hoặc người đờn chính đạp song lang trong lúc vẫn chơi đàn bằng hai tay.

Song lang không gõ đều mọi phách. Nó gõ vào những nhịp chính, đánh dấu khung nhịp của câu. Người ca, người đờn nghe song lang để biết mình đang ở đâu trong câu 32 nhịp, khi nào chuẩn bị dứt. Vì vậy người ta hay nói song lang là “nhịp tim” của dàn đờn ca.

Khi nghe, thử chỉ tập trung vào tiếng “cốc” của song lang trong một câu vọng cổ. Bạn sẽ thấy nó ít hơn nhiều so với tưởng tượng, nhưng mỗi tiếng đều rơi đúng chỗ quan trọng. Đó cũng là một bài học về sự tiết chế của âm nhạc tài tử: không cần nhiều, chỉ cần đúng.

Nghe gì để biết người ca, người đờn giỏi

Khi đã nắm khung bài, bạn có thể bắt đầu nghe như người sành. Những điều người trong nghề thường chú ý:

  • Nhả chữ rõ: lời ca nghe rõ từng chữ, dấu giọng không bị bẻ sai nghĩa; tiếng Việt có thanh điệu nên người ca giỏi phải khớp dấu giọng với giai điệu.
  • Đúng nhịp mà không cứng: người ca có thể ca trễ hoặc sớm hơn phách một chút cho có duyên, nhưng vẫn dứt đúng điểm.
  • Hơi dài, luyến đẹp: ở câu năm và những chỗ ngân, người ca giữ hơi dài, luyến láy mượt, không hụt hơi.
  • “Mùi”: từ người trong nghề dùng để chỉ cảm xúc, độ thấm của tiếng ca; ca đúng mà không mùi thì người nghe không xúc động.
  • Ngón đàn: người đờn biết “lót” — chơi đệm khéo léo khi người ca đang ca, không lấn giọng ca; khi người ca nghỉ thì chơi đoạn nối có ý.
  • Đối đáp giữa nhạc cụ: đàn kìm, đàn tranh, đàn cò, ghi ta phím lõm thay nhau dẫn, không chơi chồng lên nhau ồn ào.

Một hiểu lầm phổ biến của người mới: nghĩ rằng ca càng to, ngân càng dài là càng hay. Người sành nghe lại đánh giá cao sự vừa phải: ngân đúng chỗ, dừng đúng lúc, giọng không gồng. Một câu xuống xề nhẹ mà tròn thường được khen hơn một câu ngân dài nhưng hụt hơi ở cuối.

Những tiêu chí này không có thang điểm, và mỗi người nghe có gu riêng. Nhưng khi đã nghe ra được vài điều trong danh sách, bạn sẽ thấy hai giọng ca cùng một bài khác nhau đến mức nào.

Bắt đầu nghe từ đâu: một lộ trình đơn giản

Với người mới, nên bắt đầu bằng những bài tân cổ giao duyên quen thuộc, vì phần tân nhạc dễ nghe giúp bạn quen dần với câu vọng cổ xen giữa. Sau đó chuyển sang những bài ca cổ thuần, có nói lối và sáu câu vọng cổ, do các danh ca có giọng rõ chữ thể hiện.

Tiếp theo, hãy nghe đờn ca tài tử thật: một nhóm nhỏ, không dàn nhạc lớn, không âm thanh điện tử. Ở Bạc Liêu, những buổi sinh hoạt của câu lạc bộ đờn ca ở phường, xã, hoặc các chương trình biểu diễn ở khu lưu niệm Cao Văn Lầu, là nơi tốt để nghe trực tiếp. Nghe tận tai tiếng song lang, tiếng đàn kìm không qua loa sẽ khác hẳn nghe qua điện thoại.

Cuối cùng, nếu thích, hãy tìm nghe Dạ cổ hoài lang bản nhịp 2 và vài bản vọng cổ thu đĩa cũ để thấy bài đã đi một chặng đường thế nào. Không cần vội; nghe vọng cổ là chuyện tích luỹ, mỗi lần nghe thêm một chút, tai sẽ tự mở ra.

Vài phép lịch sự khi ngồi nghe đờn ca

Trong buổi đờn ca tài tử, người nghe cũng là một phần của cuộc chơi. Khen đúng lúc là được quý: một tiếng “hay!” khi người ca vừa xuống xề đẹp, hoặc vỗ tay nhẹ sau câu năm. Ngược lại, nói chuyện to, bấm điện thoại sáng màn hình trong lúc người ca đang ca bị coi là thiếu tôn trọng.

Nếu muốn ghi âm, ghi hình, nên xin phép trước. Nhiều nhóm đờn ca vui lòng cho ghi, nhưng có người không thích bị quay khi đang chơi ngẫu hứng. Nếu được mời ca thử, đừng ngại; người tài tử quý người dám ca hơn người ca hay mà không chịu ca.

Cuối buổi, một lời cảm ơn, một chút bánh trái hoặc góp tiền trà nước cho chủ nhà là cách cư xử đẹp. Đờn ca tài tử sống nhờ những người chơi không lấy tiền; người nghe có trách nhiệm giữ cho không khí ấy còn mãi.

Câu hỏi thường gặp

Nghe vọng cổ mà không hiểu lời thì có thưởng thức được không?

Được một phần, nhờ giai điệu và cảm xúc trong giọng ca. Nhưng vọng cổ là nghệ thuật kể chuyện bằng lời, nên hiểu lời sẽ thấy hay hơn nhiều. Người nước ngoài hoặc người chưa quen giọng Nam Bộ có thể đọc lời trước rồi nghe lại.

Vì sao vọng cổ thường buồn?

Gốc của nó, Dạ cổ hoài lang, là bài buồn, và vọng cổ được dùng nhiều trong những cảnh chia ly, nhớ thương của cải lương. Tuy vậy, có rất nhiều bài vọng cổ vui, hài hước, ca ngợi quê hương. Cái buồn của vọng cổ thường là buồn nhẹ nhàng, ít bi lụy.

Chữ đàn hò xự xang xê cống tương ứng với nốt nào?

Một cách gần đúng, hò, xự, xang, xê, cống tương ứng với các nốt trong thang năm âm, thường quy về đô, rê, fa, sol, la. Tuy nhiên cao độ thật thay đổi theo điệu và hơi, có những nốt non, già không có trên phím đàn phương Tây, nên chỉ nên xem là quy ước gần đúng.

Song lang có phải là mõ không?

Song lang thuộc họ nhạc cụ gõ bằng gỗ như mõ nhưng có cấu tạo riêng: khối gỗ có khe và quả gõ gắn trên thanh đàn hồi, đạp bằng chân. Mõ thường gõ bằng dùi cầm tay. Song lang chuyên dùng giữ nhịp trong đờn ca tài tử và cải lương.

Một bài ca cổ thường dài bao lâu?

Một bài ca cổ hoàn chỉnh gồm nói lối, bài dẫn và sáu câu vọng cổ thường kéo dài khoảng tám đến mười lăm phút, tùy người ca và có xen bài bản khác hay không. Trong buổi đờn ca tài tử, người ta có thể chỉ ca vài câu chứ không bắt buộc đủ sáu câu.

Có ứng dụng nào giúp học nghe vọng cổ không?

Có nhiều kênh chia sẻ bài ca cổ kèm lời, một số kênh giải thích cấu trúc câu và chữ đàn. Chất lượng không đồng đều, nên ưu tiên các kênh của nghệ sĩ, câu lạc bộ có uy tín hoặc của các cơ sở đào tạo nghệ thuật. Nghe trực tiếp vẫn là cách học tốt nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.