BacLieu.orgBạc Liêu
Con người, chùa chiền và lễ hội

Người Hoa ở Bạc Liêu: gốc Triều Châu, miếu Thiên Hậu, ông Bổn và lễ Nguyên tiêu

Người Hoa ở Bạc Liêu phần đông gốc Triều Châu, từng nắm vựa lúa, muối, khô. Họ đến khi nào, các miếu Thiên Hậu, Quan Thánh, ông Bổn trông ra sao, lễ Nguyên tiêu làm gì.

Interior of an old Chinese clan temple with hanging spiral incense coils, smoke drifting through slanted sunbeams, carved red and gold wooden beams, viewed from below, no people

Người Hoa ở vùng Bạc Liêu cũ phần đông có gốc Triều Châu (Quảng Đông), bên cạnh các nhóm Quảng Phủ, Phúc Kiến, Hẹ, Hải Nam. Họ đến theo đường buôn bán từ khoảng thế kỷ 18–19, lập phố chợ ở thị xã Bạc Liêu và các thị trấn ven sông, nắm nhiều khâu thu mua lúa gạo, muối, khô cá. Dấu vết còn lại rõ nhất là những ngôi miếu thờ Bà Thiên Hậu, Quan Thánh Đế Quân, Phúc Đức Chính Thần (ông Bổn) và lễ Nguyên tiêu rằm tháng Giêng.

Ngày nay người Hoa ở Bạc Liêu nói tiếng Việt như người địa phương, nhiều gia đình đã qua bốn, năm đời, con cháu pha với người Kinh, người Khmer. Nhưng trong nhà, ở hội quán, ở miếu, nhiều nếp riêng vẫn được giữ. Bài này kể người Hoa đến Bạc Liêu ra sao, đọc một ngôi miếu Hoa thế nào, và những lễ trong năm của họ.

Đến bằng ghe buôn, ở lại bằng phố chợ

Người Hoa vào vùng đất phương Nam qua nhiều đợt, có đợt gắn với biến động chính trị bên Trung Hoa thế kỷ 17, có đợt là dòng người đi làm ăn kéo dài suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ở vùng Bạc Liêu, theo nhiều tài liệu, người Hoa có mặt từ khá sớm ở các cửa sông, buôn bán với cư dân Khmer, rồi đông dần khi thị xã Bạc Liêu hình thành thời Pháp.

Họ đến không phải để khẩn hoang ruộng như người Kinh mà chủ yếu làm thương mại: mở tiệm tạp hoá, vựa lúa, nhà máy xay xát, đại lý muối, vựa khô, cho vay vốn mùa vụ. Lúa gạo vùng Bạc Liêu, Sóc Trăng, Cà Mau theo ghe chài của các hiệu buôn người Hoa lên Chợ Lớn, từ đó xuất cảng. Một phần lớn sinh khí của phố chợ Bạc Liêu ngày trước đến từ những hiệu buôn ấy.

Câu ca dao “Bạc Liêu nước chảy lờ đờ, dưới sông cá chốt, trên bờ Triều Châu” ghi lại đúng cảnh đó: bờ sông là dãy phố buôn của người Triều Châu, dưới sông là cá đồng và ghe thuyền. Con cháu nhiều gia đình người Hoa hôm nay vẫn kể ông cố mình đi ghe từ Triều Châu sang, ở lại vì làm ăn được, lấy vợ người địa phương.

Các bang người Hoa và hội quán

Người Hoa ở Nam Bộ ngày trước tổ chức theo bang — nhóm người cùng vùng gốc, cùng phương ngữ. Ở Bạc Liêu có bang Triều Châu đông nhất, cùng các bang Quảng Đông, Phúc Kiến, Hẹ (Khách Gia), Hải Nam với số người ít hơn. Mỗi bang có hội quán riêng, vừa là nơi thờ vị thần bảo hộ của bang, vừa là nơi họp bàn việc chung, giúp đồng hương mới sang, lo ma chay cho người không thân nhân.

Thời Pháp, chính quyền thuộc địa quản lý người Hoa thông qua các bang trưởng. Sau năm 1975, chế độ bang không còn, nhưng các hội quán và miếu vẫn được cộng đồng giữ, chuyển thành ban quản trị miếu, ban tương tế. Ngày nay, ban quản trị là những người cao tuổi có uy tín, lo việc tu sửa, tổ chức lễ vía, quản lý quỹ từ thiện, học bổng cho con em.

Muốn hiểu cộng đồng người Hoa ở một thị trấn, cách nhanh nhất là tìm đến ngôi miếu lớn nhất ở đó vào dịp lễ. Người trong ban quản trị thường biết rõ lịch sử miếu, các dòng họ lâu đời, và sẵn lòng kể nếu bạn hỏi lịch sự.

Đọc một ngôi miếu Hoa: cổng, sân, chính điện

Miếu người Hoa ở Bạc Liêu, như ở khắp Nam Bộ, thường có mặt tiền nhìn ra đường phố hoặc bờ sông, mái ngói lưu ly màu xanh lục hoặc vàng, trên nóc gắn tượng gốm men màu: lưỡng long tranh châu, cá hoá rồng, các nhân vật trong tích truyện. Cổng có ba cửa; người đến lễ đi cửa bên trái vào, cửa bên phải ra, cửa giữa thường chỉ mở dịp đại lễ.

Bên trong thường bố trí theo kiểu chữ “khẩu” hoặc chữ “quốc”: tiền điện, sân thiên tỉnh lộ thiên ở giữa để lấy ánh sáng và thoát khói nhang, rồi chính điện thờ vị thần chính. Hai bên là các ban thờ phụ: Thần Tài, Phúc Đức, Mẹ Sanh, Kim Hoa nương nương tùy miếu. Trên trần treo những vòng nhang khoanh lớn, cháy nhiều ngày, mỗi vòng thường có thẻ đỏ ghi tên người cúng.

Gỗ chạm, câu đối, hoành phi sơn son thếp vàng; nhiều miếu còn giữ chuông, đỉnh đồng, bia đá ghi tên người đóng góp xây dựng, là nguồn tư liệu quý về lịch sử cộng đồng. Khi tham quan, không chạm tay vào tượng, không chụp đèn flash vào hoành phi cổ, và nếu thắp nhang thì cắm vào lư đúng thứ tự từ ngoài vào trong như người trong miếu hướng dẫn.

Những vị được thờ và vì sao

Bà Thiên Hậu. Vị nữ thần bảo hộ người đi biển, gốc từ Phúc Kiến, được hầu hết các bang thờ. Với người Hoa vượt biển sang phương Nam, thờ Thiên Hậu là cách nhớ hành trình và cầu bình an cho thương thuyền. Vía Bà thường vào ngày 23 tháng Ba âm lịch.

Quan Thánh Đế Quân. Tức Quan Vũ thời Tam Quốc, biểu tượng của chữ tín và nghĩa khí, rất hợp với giới buôn bán vốn sống nhờ uy tín. Nhiều hiệu buôn thờ Quan Công trong nhà, hội quán lớn có ban thờ riêng.

Phúc Đức Chính Thần (ông Bổn). Vị thần đất, giữ bình an cho người làm ăn và cho khu phố. Người Triều Châu gọi miếu ông Bổn khá phổ biến; ở nhiều nơi, chùa ông Bổn là nơi sinh hoạt chung của cả bang.

Thần Tài, Ông Địa. Ban thờ nhỏ đặt sát đất ở góc tiệm buôn, rất quen trong nhà người Hoa và lan ra cả nhà người Kinh làm ăn buôn bán ở Nam Bộ.

Tổ tiên và người có công. Hội quán thường có bài vị những người có công lập hội, đóng góp xây miếu. Đây là cách cộng đồng ghi nhớ lịch sử của chính mình.

Tết Nguyên tiêu và mùa lễ trong năm

Rằm tháng Giêng, tức Tết Nguyên tiêu, là lễ lớn của người Hoa sau Tết Nguyên đán. Ở nhiều miếu, đêm Nguyên tiêu có cúng lễ, múa lân, treo lồng đèn, và tục đấu giá vật phẩm “lấy hên”: lồng đèn, tượng nhỏ, bao lì xì, chai rượu đã cúng được người ta trả giá để mang về nhà như một điều lành cho cả năm. Tiền thu được dùng cho việc của miếu, từ thiện, học bổng.

Trong năm còn có vía Bà Thiên Hậu tháng Ba âm lịch, vía Quan Thánh tháng Sáu, rằm tháng Bảy cúng cô hồn — lễ phổ độ cho những vong linh không người thờ cúng, nhiều nơi kèm phát gạo cho người nghèo. Tết Đoan ngọ mùng 5 tháng 5 cũng được người Hoa giữ, với bánh ú.

Nhiều lễ trong số này người Kinh ở Nam Bộ cũng làm, nhưng cách tổ chức của người Hoa có màu sắc riêng: quy mô theo bang, có ban tế, có đấu giá, có lân sư rồng. Năm nào miếu tổ chức gì, đông hay vắng, cách tốt nhất là hỏi ban quản trị; lịch các lễ vía tính theo âm lịch.

Múa lân, bếp Hoa và những dấu vết lan ra cả vùng

Đội lân sư rồng của các hội quán người Hoa là hình ảnh quen thuộc của Bạc Liêu mỗi dịp Tết, Trung thu, khai trương. Lân Triều Châu, lân Quảng Đông khác nhau ở hình đầu lân, nhịp trống, bài múa; người trong nghề nghe tiếng trống là biết đội nào. Thanh niên người Kinh, người Khmer cũng tham gia đội lân, nên nghề múa lân ở đây không còn là của riêng người Hoa.

Bếp người Hoa để lại dấu ấn lớn trong ẩm thực Bạc Liêu: hủ tiếu, mì, há cảo, xíu mại, bánh bao, lạp xưởng, các món kho tàu, các loại chè, mứt. Nhiều món đã được người Kinh nấu lại theo khẩu vị của mình đến mức ít ai còn nhớ gốc. Cả tiếng nói cũng vậy: những từ như xì dầu, lạp xưởng, hủ tiếu, tàu hũ, xí muội đi vào tiếng Việt qua đường bếp và chợ.

Dãy nhà phố cũ hai tầng, mặt tiền có lan can, cửa gỗ nhiều cánh ở trung tâm phường Bạc Liêu cũng là dấu vết của thời phố chợ người Hoa. Nhiều căn đã sửa mới, nhưng đi chậm trên vài con đường quanh chợ cũ, bạn vẫn thấy được nhịp phố của một thị xã buôn bán đầu thế kỷ 20.

Người Hoa Bạc Liêu hôm nay

Phần lớn người Hoa ở Bạc Liêu ngày nay làm thương mại, dịch vụ, có gia đình còn giữ nghề cũ như vựa nông sản, tiệm thuốc bắc, tiệm vàng, lò bánh. Thế hệ trẻ học hành, đi làm như mọi người, nhiều người lên thành phố hoặc ra nước ngoài. Tiếng Triều Châu chủ yếu còn trong lời người già và trong câu chào ở hội quán.

Việc nhận mình là người Hoa với người trẻ nhiều khi chỉ còn qua họ tên, qua bàn thờ ông bà có bài vị chữ Hán, qua những dịp về miếu. Một số hội quán mở lớp tiếng Hoa phổ thông cho con em; có nơi giữ đội lân như cách gắn kết người trẻ với cộng đồng.

Với người đến Bạc Liêu tìm hiểu, đây là cộng đồng nói chuyện cởi mở, nhất là khi được hỏi về gia phả, về ông bà đi ghe sang. Đừng hỏi những câu gán ghép kiểu “người Hoa giỏi buôn bán” như một định kiến; hãy hỏi câu chuyện cụ thể của gia đình họ, câu trả lời bao giờ cũng thú vị hơn khuôn mẫu.

Lễ cúng cô hồn tháng Bảy ở hội quán

Trong các lễ của người Hoa ở Bạc Liêu, lễ cúng cô hồn rằm tháng Bảy âm lịch là dịp có quy mô lớn ở nhiều hội quán, miếu. Người ta dựng rạp, bày bàn lễ dài với gạo, muối, bánh, trái cây, giấy tiền, có tượng Tiêu Diện Đại Sĩ bằng giấy, đặt ở chỗ trang trọng như vị cai quản các cô hồn. Lễ kéo dài một hai ngày, có tụng kinh, có cúng thí thực.

Kết thúc lễ, phần lớn lễ vật như gạo, mì, dầu ăn được phân phát cho người nghèo trong vùng, không phân biệt người Hoa hay người Kinh, người Khmer. Ở một số nơi còn giữ tục giành lộc, người dự tranh nhau những phần lễ vật được tung ra, nhưng nhiều ban quản trị đã chuyển sang phát theo phiếu để tránh chen lấn, xô ngã.

Với người ngoài, lễ cô hồn của hội quán là dịp hiếm thấy được một ngôi miếu Hoa vận hành hết công suất: ban tế, ban bếp, người tụng kinh, người chia quà. Nếu muốn xem, đến vào buổi chiều ngày chính lễ, đứng ở vòng ngoài và hỏi ban tổ chức trước khi chụp ảnh khu bàn lễ.

Câu hỏi thường gặp

Người Triều Châu khác người Quảng Đông thế nào?

Triều Châu là một vùng ở phía đông tỉnh Quảng Đông, có phương ngữ gần với tiếng Mân Nam của Phúc Kiến, khác hẳn tiếng Quảng (Quảng Phủ). Hai nhóm có ẩm thực, lối múa lân, cách tổ chức hội quán khác nhau. Ở Nam Bộ, người Triều Châu đông ở Sóc Trăng, Bạc Liêu; người Quảng đông ở Chợ Lớn.

Vào miếu người Hoa có phải trả phí không?

Thông thường không. Miếu mở cửa cho người đến lễ và tham quan, có hòm công đức cho ai muốn góp. Khi mua nhang hay vòng nhang khoanh để cúng, bạn trả tiền cho phần nhang đó. Nếu có hướng dẫn viên hay người trong ban quản trị dẫn đi, một lời cảm ơn là đủ.

Tục đấu giá vật phẩm đêm Nguyên tiêu thực chất là gì?

Đây là hình thức gây quỹ của cộng đồng: người tham gia trả tiền mua vật phẩm đã cúng để lấy may, tiền dùng vào việc chung của miếu và từ thiện. Không có thắng thua hay cá cược. Mức giá do người mua tự nguyện, có khi rất cao vì mang tính đóng góp.

Nhà phố người Hoa ở Bạc Liêu có được bảo tồn không?

Một số công trình tiêu biểu như miếu cổ có thể đã được xếp hạng di tích; còn phần lớn nhà phố là nhà ở riêng của các gia đình, được sửa chữa theo nhu cầu. Muốn biết công trình nào được bảo vệ theo quy định, hãy tra danh mục di tích hiện hành của tỉnh Cà Mau.

Có thể tìm lại gốc gia đình người Hoa của mình ở Bạc Liêu không?

Có thể bắt đầu từ bài vị chữ Hán trên bàn thờ nhà mình, vốn thường ghi quê gốc, họ tên ông bà; rồi hỏi các cụ ở hội quán cùng bang, nơi có thể còn sổ sách, bia ghi tên. Nhờ người đọc được chữ Hán dịch bài vị là bước đầu tiên hữu ích.

Người Hoa ở Bạc Liêu có ăn Tết khác người Kinh không?

Về cơ bản cùng Tết Nguyên đán, nhưng có nét riêng: cúng ông Táo, cúng đón thần, bày mâm quả theo kiểu Hoa, ăn các món như bánh tổ, bánh củ cải, cá hấp. Rằm tháng Giêng được coi trọng hơn, với lễ ở miếu. Nhiều gia đình đã pha trộn cách ăn Tết của cả hai cộng đồng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.