BacLieu.orgBạc Liêu
Con người, chùa chiền và lễ hội

Giọng Bạc Liêu và tính cách người Bạc Liêu: từ địa phương, cách nói, chữ “chịu chơi”

Giọng Bạc Liêu nghe thế nào, những từ địa phương hay gặp, các từ gốc Khmer và Triều Châu, và tính cách người Bạc Liêu: hiếu khách, mê đờn ca, có thật “chịu chơi”?

Two elderly women chatting on low plastic stools beside a canal-side wooden house at golden hour, one fanning herself, shot from behind across the water, reflections, relaxed mood

Giọng Bạc Liêu thuộc phương ngữ Nam Bộ, cụ thể là nhóm giọng miền Tây vùng ven biển: nói chậm, âm điệu đều, nhiều từ cuối câu như “nghen”, “hông”, “nè”, “dạ”, gọi cha mẹ là “tía”, “má”, và có một số từ vay mượn từ tiếng Khmer, tiếng Triều Châu do ba cộng đồng sống chung lâu đời. Người Bạc Liêu được biết đến là hiếu khách, thẳng tính, mê đờn ca tài tử; tiếng “chịu chơi” thì phần lớn là ấn tượng do giai thoại công tử Bạc Liêu để lại.

Giọng nói và tính cách là chủ đề dễ nói sai vì dễ rơi vào khuôn mẫu. Bài này cố gắng mô tả những gì quan sát được: đặc điểm phát âm, từ ngữ thường gặp, nguồn gốc của vài từ đặc biệt, và những nét tính cách người địa phương tự nhận về mình — kèm lời nhắc rằng mỗi người mỗi khác.

Giọng Bạc Liêu nằm ở đâu trong tiếng Nam Bộ

Tiếng Việt Nam Bộ có những đặc điểm chung mà người Bạc Liêu cũng có: không phân biệt dấu hỏi và dấu ngã khi nói, phụ âm đầu “v” thường đọc gần “d” (“về” nghe như “dề”), “gi” và “d” đọc như “d”, vần “-anh” nghe gần “-ăn”, “-ưu” thành “-iu”. Âm cuối “-n” và “-ng”, “-t” và “-c” hay nhập làm một: “bạn” và “bạng”, “mát” và “mác” nghe gần như nhau.

Trong khối Nam Bộ, giọng miền Tây khác giọng Sài Gòn ở nhịp chậm hơn, hơi kéo dài cuối câu, dùng nhiều từ đệm. Giữa các tỉnh miền Tây, khác biệt khá tinh tế, người ngoài khó nghe ra; nhưng người trong vùng có thể đoán được người nói từ ven biển Bạc Liêu – Cà Mau hay từ vùng sông nước Cần Thơ – Vĩnh Long qua một vài cách phát âm và từ ngữ.

Một đặc điểm hay được nhắc ở vùng ven biển Bạc Liêu, Cà Mau là âm sắc hơi trầm, nói hơi “nặng” hơn giọng Cần Thơ. Đây là quan sát của nhiều người, chưa có nghiên cứu ngữ âm đầy đủ để khẳng định, nên chỉ nên xem là cảm nhận phổ biến.

Một số từ địa phương hay gặp ở vùng Bạc Liêu

Những từ dưới đây dùng rộng ở miền Tây, không riêng Bạc Liêu, nhưng người mới đến thường gặp ngay trong ngày đầu. Biết nghĩa giúp bạn khỏi ngơ ngác khi hỏi đường, đi chợ.

TừNghĩaVí dụ trong câu
tía, mácha, mẹ“Tía đi đầm tôm chưa về.”
hông, hổngkhông“Hổng có đâu, để coi lại.”
nghen, nhanhé“Mai ghé chơi nghen.”
bển, trển, dướibên ấy, trên ấy, dưới ấy“Ở trển lên Sài Gòn làm.”
mầnlàm“Mần ruộng hay mần tôm?”
bao lăm, nhiêubao nhiêu“Ký này nhiêu dị?”
dìavề“Chừng nào dìa quê?”
quá giangđi nhờ xe“Cho quá giang ra lộ cái.”
lộ, lộ cáiđường, đường lớn“Ra lộ đón xe.”
đìa, đầmao đào để nuôi, giữ cá tôm“Tát đìa bắt cá ăn Tết.”

Với người miền Bắc, miền Trung mới đến, hai từ gây nhầm nhất thường là “dìa” (về) và “nhiêu” (bao nhiêu). Còn “lộ” nghĩa là đường; “ra lộ” là ra đường lớn chứ không có nghĩa gì khác.

Từ gốc Khmer và Triều Châu trong tiếng nói hằng ngày

Sống chung lâu đời, tiếng Việt ở Bạc Liêu và miền Tây nói chung có những từ mượn từ tiếng Khmer và tiếng Hoa. Từ gốc Khmer thường thấy ở địa danh, tên món ăn, đồ vật: chữ “sóc” trong tên các xóm Khmer; “mắm bò hóc” gốc từ món prahok; tên nhiều con rạch, giồng có gốc Khmer được Việt hoá. Việc truy gốc từng từ cụ thể nên dựa vào các nghiên cứu ngôn ngữ học, vì cách giải thích dân gian nhiều khi chỉ là đoán.

Từ gốc Hoa, nhất là qua tiếng Triều Châu và tiếng Quảng, đi vào tiếng Việt Nam Bộ chủ yếu qua bếp và chợ: xì dầu, hủ tiếu, lạp xưởng, xí muội, tàu hũ, bánh bò, xá xíu, cũng như một số từ trong buôn bán. Nhiều từ trong số này giờ dùng khắp cả nước, người nói không còn nghĩ đó là từ mượn.

Ngược lại, tiếng Khmer và tiếng Triều Châu ở vùng này cũng mượn nhiều từ tiếng Việt. Người Khmer lớn tuổi nói tiếng Khmer pha từ Việt khi nói về hành chính, kỹ thuật, máy móc. Đây là chuyện tự nhiên ở mọi vùng nhiều ngôn ngữ, và là chứng cứ sống của một quá trình chung sống dài.

Cách xưng hô và nói chuyện: người ngoài nên biết

Người Bạc Liêu, như người miền Tây nói chung, gọi nhau theo thứ trong nhà: anh Hai, chị Ba, chú Tư, cô Năm, ông Sáu. Ở miền Nam, con cả gọi là “Hai” chứ không phải “Cả”, nên người con thứ hai trong nhà sẽ là “Ba”. Nhạc sĩ Cao Văn Lầu được gọi là Sáu Lầu, công tử Trần Trinh Huy là Ba Huy, theo đúng cách đó.

Khi được mời, người miền Tây thường nói thẳng: mời ăn là mời thật, từ chối nhiều lần có khi bị coi là khách sáo. Ngược lại, khi không muốn, họ cũng nói “thôi, để bữa khác”, ít vòng vo. Tiếng “dạ” được dùng rất nhiều, cả khi trả lời người lớn lẫn khi nói với người ngang hàng, như một cách lễ phép.

Người lớn tuổi ở quê còn giữ cách xưng hô theo vai vế họ hàng rất chặt: gọi “cậu”, “dượng”, “mợ”, “thím” đúng theo bên nội bên ngoại, gọi người lạ lớn tuổi là “bác”, “cô”, “chú” theo cách đoán tuổi. Người trẻ đến chơi nhà, xưng “con” với cha mẹ của bạn là cách được lòng nhất. Gọi đúng thứ, đúng vai là cách nhanh nhất để người ta coi mình như người nhà.

Người ngoài hay nhầm cách nói lớn tiếng, cười to của người miền Tây là cãi nhau hay thô lỗ. Thực ra, nói to, đùa thẳng là cách thân thiện; ngược lại, nói quá nhỏ nhẹ, kiểu cách có khi lại tạo khoảng cách. Thả lỏng một chút, đáp lại bằng câu đùa vô hại, bạn sẽ hoà nhập nhanh hơn.

“Chịu chơi”: ấn tượng từ đâu mà có

Nhắc đến người Bạc Liêu, nhiều người nghĩ ngay đến chữ “chịu chơi”. Ấn tượng này chủ yếu đến từ giai thoại về công tử Bạc Liêu Trần Trinh Huy thời Pháp thuộc, với những câu chuyện tiêu tiền như nước được kể lại, phóng đại qua nhiều thế hệ. Câu cửa miệng “Ai giàu bằng công tử Bạc Liêu” càng làm hình ảnh ấy đi xa.

Ngoài giai thoại, chữ “chịu chơi” còn có nghĩa tốt: hào phóng với bạn bè, sẵn sàng bỏ công bỏ của cho việc chung, dám làm, dám chịu. Nhiều người Bạc Liêu tự nhận mình như vậy với chút tự hào, khi nói về chuyện đãi khách, chuyện góp tiền cho đình chùa, cho đờn ca.

Nhưng gán cho cả vùng một tính cách là khuôn mẫu, không đúng với từng người. Đa số người Bạc Liêu là nông dân, người nuôi tôm, ngư dân sống chắt chiu theo mùa vụ, nhiều gia đình còn khó khăn. “Chịu chơi” nên được hiểu như một nét văn hoá được kể lại, không phải một nhận xét về con người cụ thể bạn gặp.

Hiếu khách, mê đờn ca và những nét người Bạc Liêu tự nhận

Khi được hỏi người Bạc Liêu có tính gì, người địa phương hay nói đến lòng hiếu khách: khách đến nhà là có cơm, có rượu, có cá, có người ngồi tiếp tới khuya. Ở vùng sông nước, nhà cách nhà một con kênh, khách tới là chuyện vui, được đón tiếp nhiệt tình.

Nét thứ hai là mê đờn ca. Bạc Liêu là quê hương của bản Dạ cổ hoài lang, tiếng đờn kìm, đờn tranh, tiếng ca vọng cổ nghe được trong đám cưới, đám giỗ, quán cà phê, cả lúc ngồi nghỉ ngoài đầm tôm. Người lớn tuổi biết ca vài câu vọng cổ là chuyện thường; nhiều xóm có nhóm đờn ca tài tử tụ tập cuối tuần.

Hiếu khách ở đây đi kèm vài lệ nhỏ mà khách nên biết. Được mời rượu, có thể nhận ly đầu rồi xin phép uống ít, chủ nhà không phật lòng nếu bạn nói rõ lý do như phải lái xe. Được mời ở lại ăn cơm, nhận lời là làm chủ nhà vui; khi về, một lời cảm ơn và lời hẹn quay lại quý hơn quà cáp. Đến nhà người quen ở quê, mang theo chút trái cây, bánh trái là đủ, không cần quà đắt tiền.

Nét thứ ba là thẳng tính: thích nói rõ, không ưa vòng vo, giận nhanh nguôi nhanh. Ba nét này không có gì riêng tuyệt đối của Bạc Liêu, nhiều vùng miền Tây cũng vậy, nhưng người Bạc Liêu hay nhắc đến chúng khi tự giới thiệu về quê mình.

Người Bạc Liêu đi xa: giữ giọng hay đổi giọng

Nhiều người Bạc Liêu lên Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương cũ làm việc, lâu dần nói giọng “Sài Gòn” để giao tiếp dễ hơn, về quê lại nói giọng quê. Đây là hiện tượng chuyển mã bình thường của người sống giữa hai môi trường, không phải mất gốc.

Thế hệ trẻ lớn lên với mạng xã hội, truyền hình, nên giọng nói gần với chuẩn chung của Nam Bộ hơn, ít dùng từ cổ của ông bà. Những từ như “cà ràng”, “cà nông”, “ghe lườn”, “đệm bàng” đang ít người trẻ biết, dù vẫn còn trong tiếng người già và trong lời bài ca cổ.

Ở chiều ngược lại, giọng miền Tây lại được người cả nước quý qua nhạc, phim, mạng xã hội. Nhiều người Bạc Liêu đi xa nói rằng giọng quê là thứ giúp họ được nhận ra và được tin cậy, nhất là trong nghề buôn bán, dịch vụ. Với người quê Bạc Liêu, giữ giọng nói cũng là giữ một phần quê nhà mang theo.

Ca dao, câu nói cửa miệng về đất và người Bạc Liêu

Không có gì nói về người Bạc Liêu rõ bằng chính những câu họ hay nhắc. Câu quen nhất là “Bạc Liêu nước chảy lờ đờ, dưới sông cá chốt, trên bờ Triều Châu”, tả một thị xã sông nước có phố buôn của người Hoa. Câu “Ai giàu bằng công tử Bạc Liêu” thì đi khắp cả nước, thành thành ngữ chỉ người tiêu xài hoang phí.

Ở vùng biển, người ta hay nói về cái nắng, cái gió, cái mặn: ruộng muối, đầm tôm, bãi bùn. Ở vùng ngọt phía bắc, câu chuyện lại xoay quanh mùa nước, mùa lúa, con cá đồng. Người Bạc Liêu nhắc những câu ấy với giọng nửa đùa nửa thật, vừa tự trào vừa tự hào.

Muốn nghe thêm, cách hay nhất là ngồi một buổi ở quán cà phê ven chợ hoặc ở một đám giỗ quê, nơi người lớn tuổi kể chuyện và ca vài câu vọng cổ. Ngôn ngữ của một vùng sống trong những buổi như thế hơn là trong sách vở.

Câu hỏi thường gặp

Giọng Bạc Liêu khác giọng Cà Mau không?

Rất gần nhau, vì hai vùng liền kề, cùng là ven biển miền Tây. Người trong vùng có thể nhận ra khác biệt nhỏ ở vài từ, vài cách nhấn, nhưng người ngoài gần như không phân biệt được. Sau khi Bạc Liêu nhập vào Cà Mau, hai giọng nói vẫn vậy, không có gì thay đổi.

Học vài câu tiếng Khmer để chào hỏi khi đến sóc có nên không?

Nên, người Khmer quý khách biết chào bằng tiếng của họ. Câu chào thông dụng gần âm “xốc xa bai” (khỏe không), cảm ơn gần âm “o kun”. Phát âm chưa chuẩn cũng không sao; nụ cười và thái độ quan trọng hơn. Khi không chắc, cứ nói tiếng Việt, đa số người Khmer ở đây hiểu.

Từ “Bạc Liêu” có nghĩa là gì?

Có nhiều cách giải thích, phổ biến nhất cho rằng tên gọi bắt nguồn từ tiếng Triều Châu (Pô Léo, chỉ xóm nghề hoặc bến) hoặc tiếng Khmer (Pô Loeuh). Các nhà nghiên cứu chưa thống nhất. Chuyện nguồn gốc tên gọi là chủ đề của mục lịch sử, ở đây chỉ nhắc để thấy dấu vết đa ngôn ngữ trong chính tên vùng đất.

Người Bạc Liêu có thật là ai cũng biết ca vọng cổ không?

Không phải ai cũng biết, nhưng tỉ lệ người biết vài câu vọng cổ, biết nghe đờn ca cao hơn nhiều nơi khác, nhất là ở người trung niên, cao tuổi. Thế hệ trẻ nghe nhạc trẻ nhiều hơn, nhưng đờn ca tài tử vẫn có câu lạc bộ ở nhiều phường xã.

Đi làm ăn ở Bạc Liêu, cần lưu ý gì trong giao tiếp?

Nói thẳng, giữ lời, đúng hẹn là được quý. Người địa phương làm ăn dựa nhiều vào chữ tín và quan hệ quen biết, nên thời gian đầu chịu khó ngồi uống trà, ăn cơm với đối tác. Tránh chê quê người ta hay so sánh hơn thua giữa các vùng.

Từ “cà ràng” nghĩa là gì?

Cà ràng là loại bếp lò đất nung có vành rộng, dùng đun bằng củi, rơm, phổ biến ở miền Tây trên ghe và trong nhà. Ngày nay ít dùng vì có bếp ga, bếp điện, nhưng nhiều quán ăn quê vẫn dùng cà ràng để nấu một số món cho có hương vị khói củi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.