BacLieu.orgBạc Liêu
Đờn ca tài tử và giai thoại

Nhạc cụ trong đờn ca tài tử: đàn kìm, đàn tranh, đàn cò, ghi ta phím lõm và song lang

Dàn đờn ca tài tử gồm những cây đàn nào: đàn kìm, đàn tranh, đàn cò, đàn bầu, đàn sến, ghi ta phím lõm, sáo, song lang. Cấu tạo, tiếng đặc trưng và vai trò từng cây.

Top-down flat lay of traditional Vietnamese string instruments on a woven reed mat: a moon lute, a long zither, a two-string fiddle and a bamboo flute, soft diffused daylight

Một dàn đờn ca tài tử thường gồm bốn đến năm nhạc cụ dây, chọn trong số: đàn kìm (đàn nguyệt), đàn tranh, đàn cò (đàn nhị), đàn bầu, đàn sến, đàn tỳ bà, ghi ta phím lõm, kèm sáo hoặc tiêu, và song lang giữ nhịp. Không có đội hình cố định; nhóm nào có cây gì thì chơi cây đó, miễn đủ tiếng trầm, tiếng cao, tiếng kéo, tiếng gảy để đối đáp nhau.

Ở Bạc Liêu, đàn kìm được coi là cây đàn biểu tượng — có hẳn một công trình hình đàn kìm ở trung tâm phường Bạc Liêu. Bài này giới thiệu từng nhạc cụ: cấu tạo, tiếng đàn, vai trò trong dàn, cùng chuyện vì sao cây ghi ta phương Tây lại được khoét phím để chơi nhạc tài tử, và vài lời khuyên cho người định mua cây đàn đầu tiên.

Nhìn nhanh các nhạc cụ thường gặp

Bảng dưới tóm tắt những nhạc cụ hay có mặt trong dàn đờn ca tài tử Nam Bộ. Số dây và cách lên dây có thể khác nhau tùy người chơi, tùy vùng.

Nhạc cụCách tạo tiếngĐặc điểm tiếngVai trò thường gặp
Đàn kìm (nguyệt)Gảy, 2 dây, phím caoẤm, tròn, nhấn nhá sâuĐàn chính, giữ khung bài, người chơi thường đạp song lang
Đàn tranhGảy, nhiều dây (thường 16 hoặc hơn)Trong, lấp lánh, có thể rải nhiều nốtTô điểm, rải hoa mỹ
Đàn cò (nhị)Kéo vĩ, 2 dâyGần giọng người, ai oánBám sát giọng ca, nối câu
Đàn bầuGảy 1 dây, uốn cầnMềm, luyến liên tụcTạo màu sắc buồn, nhấn hơi
Đàn sếnGảy, 2 dây, phím caoSáng, đanh hơn đàn kìmDẫn giai điệu, đối với đàn kìm
Ghi ta phím lõmGảy, 5–6 dây, phím khoét lõmVang, nhấn nhá được như đàn dân tộcĐàn chính hoặc đối đáp, rất phổ biến
Sáo, tiêuThổiThanh, mảnhTạo không khí, chơi đoạn nối
Song langĐạp chân gõTiếng gỗ khô, ngắnGiữ nhịp chính

Một nhóm tài tử ở quê Bạc Liêu thường chỉ có ba bốn cây: đàn kìm, ghi ta phím lõm, đàn cò, đàn tranh. Như vậy đã đủ tiếng gảy, tiếng kéo, tiếng trầm, tiếng cao để chơi trọn bài.

Đàn kìm: cây đàn biểu tượng của Bạc Liêu

Đàn kìm, còn gọi là đàn nguyệt vì thùng đàn tròn như mặt trăng, có cần dài, hai dây, nhiều phím gắn cao trên cần. Phím cao cho phép người chơi nhấn dây xuống giữa hai phím để làm cao giọng lên, tạo những nốt luyến, nốt nhấn đặc trưng. Tiếng đàn kìm ấm, tròn, đủ trầm để làm nền mà vẫn đủ rõ để dẫn giai điệu.

Trong đờn ca tài tử, đàn kìm thường là đàn chính: người đờn kìm nắm khung bài, quyết định nhịp nhanh chậm, và thường là người đạp song lang. Nhiều nhạc sĩ tài tử nổi tiếng là người đờn kìm; Cao Văn Lầu được nhắc là chơi đàn kìm giỏi. Đây là lý do Bạc Liêu chọn đàn kìm làm biểu tượng văn hoá, dựng công trình hình đàn kìm ở trung tâm.

Muốn nhận ra tiếng đàn kìm giữa cả dàn, hãy nghe những nốt được nhấn lên rồi nhả xuống, nghe như giọng người đang than: đó là lúc người đờn ấn dây vào khoảng giữa hai phím cao. Ghi ta phím lõm cũng làm được điều này nhưng tiếng vang và sáng hơn; đàn kìm thì ấm, đục và tắt nhanh hơn. Nghe vài lần là phân biệt được.

Học đàn kìm không dễ: tay trái phải nhấn chính xác, tay phải gảy đều, chân đạp song lang, tai nghe người ca. Người học thường mất vài năm mới chơi được bài Oán cho “ra hơi”. Cũng vì thế người đờn kìm giỏi trong một nhóm thường được nể như thầy.

Đàn tranh và đàn cò: tiếng rải và tiếng kéo

Đàn tranh có thân dài, mặt đàn hơi cong, nhiều dây căng trên những con nhạn có thể di chuyển để chỉnh cao độ. Người chơi gảy bằng móng đeo ở ngón tay phải, tay trái nhấn dây phía bên kia con nhạn để luyến, rung. Tiếng đàn tranh trong và lấp lánh, rất hợp để rải những chuỗi nốt nhanh, tô điểm cho giai điệu chính.

Đàn cò (đàn nhị) có hộp cộng hưởng nhỏ, cần dài, hai dây, chơi bằng vĩ kéo giữa hai dây. Vì kéo liên tục được, đàn cò tạo âm thanh liền mạch, gần với giọng người, có thể bám theo từng câu ca, luyến láy cùng người ca. Trong những bài buồn, tiếng đàn cò thường là tiếng làm người nghe “nao lòng” nhất.

Hai cây đàn này bổ sung cho nhau: một bên là tiếng gảy rời, rực rỡ; một bên là tiếng kéo liền, da diết. Trong một dàn đờn, khi đàn tranh rải hoa mỹ ở đoạn nối thì đàn cò lặng lại, khi người ca vào câu buồn thì đàn cò lên tiếng. Sự nhường nhau ấy là phép lịch sự của người đờn tài tử.

Ghi ta phím lõm: cây đàn phương Tây được “Nam Bộ hoá”

Ghi ta phím lõm là cây ghi ta thông thường được khoét lõm mặt gỗ giữa các phím trên cần đàn, thành những rãnh cong. Nhờ rãnh lõm, ngón tay người chơi có thể nhấn sâu dây xuống, kéo căng dây để tăng cao độ, tạo ra những nốt nhấn, nốt luyến giống đàn kìm, đàn tranh — điều ghi ta phím phẳng không làm được.

Theo nhiều tài liệu, ghi ta phím lõm bắt đầu xuất hiện trong đờn ca tài tử và cải lương khoảng thập niên 1930, rồi nhanh chóng phổ biến vì tiếng vang, to, dễ hoà với dàn nhạc cải lương. Người chơi thường lên dây theo cách riêng, khác hẳn lên dây ghi ta phương Tây, và có người chỉ dùng năm trong sáu dây.

Ngày nay ghi ta phím lõm là một trong những cây đàn phổ biến nhất trong đờn ca tài tử ở Bạc Liêu và khắp miền Tây. Câu chuyện của nó là ví dụ rõ về tính sáng tạo của người Nam Bộ: không ngại đem nhạc cụ ngoại lai về, sửa cho hợp với nhạc của mình, thay vì đổi nhạc cho hợp với cây đàn.

Đàn bầu, đàn sến, đàn tỳ bà, sáo: những màu sắc thêm vào

Đàn bầu chỉ có một dây, người chơi gảy dây ở những điểm bồi âm và uốn cần để thay đổi cao độ, tạo âm thanh luyến liên tục, mềm mại. Trong đờn ca tài tử, đàn bầu không phải lúc nào cũng có, nhưng khi có thì thêm một màu buồn rất riêng, hợp với những bài Oán, bài Nam ai.

Đàn sến giống đàn kìm về cách chơi nhưng thùng đàn nhỏ hơn, hình hoa, tiếng sáng và đanh hơn. Đàn tỳ bà thân hình quả lê, bốn dây, tiếng vang, gốc từ nhạc cung đình, nay ít gặp trong các nhóm tài tử ở quê. Sáo và tiêu thì thêm tiếng thổi thanh mảnh, hay dùng trong những đoạn nối, đoạn dạo.

Không nhóm nào có đủ mọi cây đàn. Một nhóm tài tử chọn nhạc cụ theo người chơi có sẵn, theo bài sẽ chơi, và theo không gian. Trong một căn nhà nhỏ, ba cây đàn đã đủ; trên sân khấu lớn có thể thêm nhiều cây hơn. Tính linh hoạt này là nét riêng của đờn ca tài tử so với các dàn nhạc cố định.

Một dàn đờn “nói chuyện” với nhau thế nào

Điều làm dàn đờn ca tài tử khác một dàn nhạc phương Tây là không có nhạc trưởng, không có tổng phổ. Mỗi người đờn nắm khung bài trong đầu, rồi lắng nghe những người còn lại để quyết định mình chơi gì, chơi khi nào. Đàn kìm giữ khung, đàn tranh rải hoa mỹ, đàn cò bám giọng ca, ghi ta phím lõm đối đáp với đàn kìm, song lang đánh dấu nhịp.

Người trong nghề gọi việc này là “đờn cho có trước có sau”. Khi một cây đàn đang dẫn giai điệu thì các cây khác chơi thưa lại, “lót” những nốt nền; khi người ca nghỉ lấy hơi thì một cây đàn được nhường chơi đoạn nối. Một dàn đờn giỏi nghe như một cuộc trò chuyện của mấy người bạn hiểu ý nhau, không ai cướp lời ai.

Vì thế nhạc cụ giỏi chưa đủ; người đờn phải biết nghe. Nhiều người tự học đàn rất giỏi nhưng vào nhóm lại chơi lấn, chơi dày, làm cả dàn rối. Thầy đờn ca tài tử ở Bạc Liêu thường dạy học trò ngồi nghe nhóm chơi nhiều buổi trước khi cho tham gia, để học cái phép nhường nhịn ấy.

Song lang và vai trò của người giữ nhịp

Song lang là nhạc cụ duy nhất trong dàn không có cao độ, nhưng lại quan trọng bậc nhất. Cấu tạo gồm một khối gỗ cứng khoét khe, một thanh đàn hồi bằng thép hoặc tre gắn quả gõ tròn bằng gỗ. Đặt dưới đất, người chơi đặt bàn chân lên và nhấn xuống để quả gõ đập vào khối gỗ, phát ra tiếng “cốc” khô và gọn.

Người đạp song lang thường là người đờn chính, vì họ nắm rõ nhất khung bài. Tiếng song lang báo những nhịp chính trong câu; cả nhóm và người ca dựa vào đó để không lạc. Trong sân khấu cải lương, song lang cũng do người đờn trong dàn nhạc đạp, khán giả thường không thấy nhưng nghe rõ.

Chữ “song lang” còn đi vào tiếng nói đời thường và văn hoá đại chúng như biểu tượng của nghề ca cổ. Với người học đờn ca, tập đạp song lang đúng nhịp trong khi tay vẫn đờn là một trong những thử thách đầu tiên, và cũng là lúc người học bắt đầu thật sự hiểu nhịp của bài vọng cổ.

Mua và giữ nhạc cụ: vài điều người mới nên biết

Người mới học đờn ca tài tử ở Bạc Liêu thường bắt đầu với ghi ta phím lõm hoặc đàn kìm, vì dễ tìm thầy và dễ hoà vào nhóm. Ghi ta phím lõm có thể đặt thợ khoét từ một cây ghi ta thường; đàn kìm, đàn tranh, đàn cò nên mua ở cơ sở làm đàn có uy tín hoặc nhờ thầy chọn giúp, vì chất lượng gỗ, độ chính xác của phím quyết định tiếng đàn.

Khí hậu đồng bằng nóng ẩm, mùa mưa độ ẩm cao, gió biển có muối. Đàn gỗ dễ cong cần, bung keo, mốc, dây gỉ. Nên để đàn trong bao, tránh nơi ẩm và nắng trực tiếp, lau dây sau khi chơi, thỉnh thoảng nới dây nếu không dùng lâu. Ở vùng ven biển như Hiệp Thành, Gành Hào, càng cần chú ý muối trong không khí.

Giá đàn chênh lệch nhiều theo loại gỗ, người làm, độ tinh xảo; bài này không nêu giá. Lời khuyên chung: đừng mua cây quá rẻ khi mới học, vì đàn lệch phím, khó chơi dễ làm nản; cũng đừng mua cây quá đắt trước khi biết mình có theo được lâu dài không. Hỏi thầy, hỏi câu lạc bộ là cách an toàn nhất. Nhiều thầy còn giữ đàn cũ cho học trò mượn tập vài tháng đầu, đỡ cho người mới phải mua ngay.

Câu hỏi thường gặp

Đàn kìm và đàn nguyệt có phải là một không?

Phải. Đàn nguyệt là tên chung, gọi theo hình thùng đàn tròn như trăng; người Nam Bộ thường gọi là đàn kìm. Một số người chơi phân biệt chút ít về kích thước, cách lên dây giữa vùng miền, nhưng về cơ bản là cùng một loại nhạc cụ.

Có thể tự khoét phím ghi ta ở nhà không?

Không nên, trừ khi đã có kinh nghiệm làm đàn. Khoét sai độ sâu, sai vị trí có thể hỏng cần đàn, làm lệch cao độ. Nên nhờ thợ làm đàn chuyên khoét ghi ta phím lõm; ở các tỉnh miền Tây có nhiều cơ sở làm việc này.

Đờn ca tài tử có dùng đàn organ hay đàn điện không?

Đờn ca tài tử truyền thống thì không. Trong biểu diễn cải lương, tân cổ giao duyên hiện đại, đàn organ, ghi ta điện có khi được dùng. Nhiều người trong giới tài tử giữ quan điểm chỉ chơi đàn mộc, không khuếch đại, để giữ đúng tinh thần thính phòng của loại hình này.

Học nhạc cụ nào trước thì dễ hoà nhóm nhất?

Ghi ta phím lõm và đàn kìm thường được khuyên học trước vì là đàn chính, dễ tìm thầy, dễ có chỗ trong nhóm. Đàn cò cần thời gian luyện vĩ lâu hơn, đàn tranh cần luyện ngón. Quan trọng nhất là có thầy dạy và có nhóm để tập cùng.

Đàn tranh có bao nhiêu dây?

Đàn tranh truyền thống thường có 16 dây; ngày nay có những cây 17, 19, 21, 22 dây hoặc hơn, nhất là trong biểu diễn chuyên nghiệp. Trong đờn ca tài tử ở quê, đàn 16 dây vẫn phổ biến. Số dây nhiều hơn mở rộng âm vực nhưng cách chơi cơ bản không đổi.

Biểu tượng đàn kìm ở Bạc Liêu nằm ở đâu?

Công trình mô phỏng đàn kìm nằm ở khu vực quảng trường trung tâm thuộc phường Bạc Liêu, gần nhà hát Cao Văn Lầu. Đây là điểm chụp ảnh quen thuộc của khách, đẹp nhất khi lên đèn buổi tối. Vị trí cụ thể có thể xem trên ứng dụng bản đồ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.