BacLieu.orgBạc Liêu
Con người, chùa chiền và lễ hội

Đình làng ở Bạc Liêu và lễ cúng Kỳ Yên: thờ ai, cúng khi nào, trình tự ra sao

Đình làng vùng Bạc Liêu thờ Thành hoàng, Tiền hiền, Hậu hiền. Lễ Kỳ Yên gồm thỉnh sắc, túc yết, xây chầu, chánh tế, hát bội: trình tự, ai lo, khách cần biết gì.

Wide shot of a rural communal house courtyard during a ritual, men in long dark ceremonial tunics standing in rows before an incense altar, smoke and morning light, seen from behind

Đình làng ở vùng Bạc Liêu cũ, như khắp Nam Bộ, thờ Thành hoàng bổn cảnh — vị thần bảo hộ của làng — cùng các vị Tiền hiền (người khai khẩn đầu tiên) và Hậu hiền (người có công xây dựng làng sau đó). Mỗi năm đình làm lễ cúng chính gọi là lễ Kỳ Yên, cầu cho làng bình an, mùa màng thuận lợi, thường vào mùa xuân hoặc theo ngày riêng của từng đình, kéo dài hai đến ba ngày với các nghi thức thỉnh sắc, túc yết, xây chầu, chánh tế và hát bội.

Đình là thiết chế cộng đồng lâu đời nhất của các ấp người Kinh, có trước cả trường học, chợ xã ở nhiều nơi. Ngày nay đình không còn là nơi họp làng xử việc như thời trước, nhưng lễ Kỳ Yên vẫn là dịp cả xóm tụ về. Bài này giải thích đình thờ ai, cấu trúc một ngôi đình, trình tự lễ cúng và những gì người đến xem nên biết.

Đình thờ ai: Thành hoàng, Tiền hiền, Hậu hiền

Thần chính của đình là Thành hoàng bổn cảnh. Ở Nam Bộ, Thành hoàng thường không phải một nhân vật lịch sử cụ thể như nhiều đình miền Bắc, mà là vị thần hộ trì chung cho làng, được triều đình phong sắc. Nhiều đình ở đồng bằng sông Cửu Long được ban sắc thần thời nhà Nguyễn; tờ sắc được cất giữ trang trọng trong hộp sơn son, chỉ thỉnh ra trong ngày lễ lớn.

Bên cạnh Thành hoàng là ban thờ Tiền hiền — những người đầu tiên đến khai phá đất, lập làng — và Hậu hiền — những người đến sau nhưng có công mở mang, xây đình, làm cầu, đào kênh. Ở vùng đất khai phá muộn như Bạc Liêu, tên tuổi các vị Tiền hiền có khi còn được con cháu nhớ, có khi chỉ còn là danh xưng chung.

Ngoài ra, đình còn có các ban thờ phụ: Thần Nông, Bạch Mã, Sơn quân, Hà Bá, Ông Hổ, Bà Chúa Xứ, tùy truyền thống mỗi làng. Ở vùng ven biển, đình có thể thờ thêm thần sông biển. Nhìn các ban thờ phụ, bạn đoán được phần nào nghề sống của làng xưa: làng ruộng, làng biển hay làng ven rừng.

Cấu trúc một ngôi đình ở Bạc Liêu

Đình ở vùng Bạc Liêu phần lớn được dựng lại hoặc trùng tu trong thế kỷ 20, vật liệu chuyển dần từ gỗ, lá, ngói âm dương sang gạch, bê tông, ngói. Nhưng bố cục truyền thống vẫn khá giống nhau: phía trước là võ ca — gian nhà rộng dùng để hát bội trong ngày lễ và làm nơi bà con ngồi xem; giữa là võ quy hoặc gian tiền điện; trong cùng là chính điện đặt bàn thờ Thành hoàng.

Hai bên hoặc phía sau có nhà khách, nhà việc — nơi ban quý tế họp, cất đồ lễ — và nhà bếp lo cỗ. Sân đình thường rộng, có bình phong, miếu nhỏ thờ thần linh ngoài trời, cột cờ. Trên nóc đình hay có tượng lưỡng long tranh châu, cá hoá long bằng gốm hoặc ghép mảnh sành sứ.

Trong chính điện, khám thờ Thành hoàng ở giữa, trên khám thường có chữ “Thần” lớn. Hai bên là bộ lỗ bộ, chiêng trống, bàn thờ Tả ban, Hữu ban — các vị quan phò tá. Câu đối, hoành phi, liễn gỗ chạm ghi lại năm trùng tu và tên người đóng góp, là tư liệu tốt cho ai muốn tìm hiểu lịch sử làng.

Ban quý tế: ai lo việc đình

Việc đình do một nhóm người trong làng đảm nhận, ngày nay thường gọi là ban quý tế hoặc ban quản lý đình. Các chức danh truyền thống, tùy đình có thể thêm bớt, thường gồm:

  • Chánh bái: người đứng đầu, chủ trì lễ chánh tế, thường là bậc cao niên có uy tín, đạo đức, gia đình đầy đủ.
  • Ông Cả, Ông Phó (Phó cả): lo điều hành chung, đại diện đình trong quan hệ với chính quyền và các đình khác.
  • Ông Chủ, Ông Lễ: lo lễ vật, đồ cúng, sắp xếp nghi thức theo đúng thứ tự.
  • Học trò lễ (lễ sinh): những người trẻ hơn, mặc áo dài, đội khăn đóng, đi lễ theo tiếng xướng, dâng hương, dâng rượu.
  • Người xướng tế (Đông xướng, Tây xướng): đọc lời xướng từng bước của nghi thức.
  • Ông Từ (Thủ từ): người trông coi đình ngày thường, nhang khói, quét dọn.

Các chức danh này không phải chức vụ hành chính mà là vai trò trong cộng đồng, được bầu hoặc đề cử theo lệ làng. Ở nhiều đình, việc tìm người trẻ chịu học lễ, học xướng ngày càng khó, nên ban quý tế phần lớn là người cao tuổi.

Trình tự lễ Kỳ Yên

Mỗi đình có lệ riêng, nhưng một lễ Kỳ Yên đầy đủ ở Nam Bộ thường gồm các nghi thức theo thứ tự dưới đây, trải trong hai đến ba ngày.

  1. Thỉnh sắc (nghinh sắc): nếu sắc thần được cất ở nơi khác, ban tế cùng đội lễ, nhạc, lân rước sắc về đình; nếu sắc để tại đình thì làm lễ mở hộp sắc.
  2. Túc yết: lễ ra mắt, dâng lễ vật lên Thành hoàng, thường làm vào đêm đầu, có lễ vật chính là heo sống hoặc heo đã làm sẵn, kèm cỗ, rượu, hoa quả.
  3. Cúng Tiền hiền, Hậu hiền: dâng lễ, tưởng nhớ những người khai khẩn và có công với làng.
  4. Xây chầu đại bội: nghi thức mở màn cho đêm hát bội; vị chánh bái hoặc người được cử đánh trống chầu ba hồi, đoàn hát bội diễn một đoạn chúc phúc.
  5. Chánh tế: lễ tế chính vào khuya hoặc rạng sáng, theo lời xướng tế, có đọc văn tế, dâng hương, dâng rượu, lạy theo nghi thức.
  6. Hát bội: các đêm lễ có hát bội (hát bộ) phục vụ thần và bà con, tích tuồng thường là tuồng xưa về trung hiếu tiết nghĩa.
  7. Hồi sắc: kết thúc lễ, rước sắc về chỗ cũ hoặc cất vào hộp, ban tế tổng kết, chia lộc cho bà con.

Ngày nay nhiều đình rút gọn: hát bội thay bằng đờn ca tài tử hoặc cải lương, có nơi không còn đoàn hát. Phần lễ vẫn được giữ kỹ, vì đó là lý do của ngày cúng.

Vì sao cúng đình gắn với hát bội và trống chầu

Hát bội trong lễ Kỳ Yên trước hết là để “hát cho thần nghe”: sân khấu võ ca hướng vào chính điện, diễn cho Thành hoàng xem rồi mới tới bà con. Tuồng tích chọn những tích đề cao trung hiếu tiết nghĩa, có kết cục tốt đẹp, hợp với lời cầu bình an của ngày lễ.

Trống chầu là chiếc trống lớn đặt gần sân khấu. Người cầm chầu — thường là chánh bái hoặc bậc cao niên am hiểu tuồng — đánh trống để khen, chê, thúc giục diễn viên. Tiếng trống khen khi diễn viên hát hay, diễn đạt; tiếng trống chê khi lỡ nhịp, lạc tuồng. Đây là cách “phê bình” ngay trên sân khấu, vừa là nghi lễ vừa là nghệ thuật.

Ở vùng Bạc Liêu, nơi đờn ca tài tử và cải lương rất mạnh, không ít đình đã chuyển sang mời ban tài tử hoặc đoàn cải lương thay hát bội, vì đoàn hát bội ngày càng hiếm. Điều này cho thấy lễ đình vẫn sống nhưng thích nghi theo thứ nghệ thuật mà bà con trong làng yêu thích.

Đi xem cúng đình: giữ ý những gì

Cúng đình là lễ của làng, khách lạ đến xem không bị từ chối. Nên mặc lịch sự, không mặc quần short, áo hở vai. Trong lúc chánh tế, không đi lại phía trước bàn lễ, không đứng chắn lối đi của học trò lễ, không nói chuyện to. Muốn chụp ảnh thì đứng sang hai bên, tắt đèn flash.

Không tự ý chạm vào hộp sắc, lỗ bộ, đồ thờ. Nếu muốn góp lễ, có thể mang nhang, đèn, trái cây hoặc góp tiền vào thùng công đức, ban tế ghi nhận và có khi đọc tên người góp. Phần chia lộc sau lễ (xôi, thịt, bánh) là của bà con trong làng, khách được mời thì nhận, không nên tự lấy.

Lịch cúng đình mỗi nơi khác nhau: có đình cúng tháng Giêng, tháng Hai, có đình cúng vào ngày nhận sắc, có đình cúng hai lần Thượng điền, Hạ điền. Cách chắc nhất là hỏi ông từ giữ đình hoặc người trong ấp vài tuần trước. Ở vùng Bạc Liêu, mùa xuân sau Tết là mùa cúng đình rộ nhất.

Đình làng trên đất khai phá muộn: khác gì đình miền Bắc

Đình miền Bắc thường gắn với làng có lũy tre, có hương ước, có lịch sử hàng trăm năm, và Thành hoàng có khi là nhân vật lịch sử cụ thể với thần tích dài. Ở vùng Bạc Liêu, đất khai phá muộn, làng hình thành dọc kênh rạch trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nên đình trẻ hơn, nhỏ hơn và gắn chặt với buổi đầu lập ấp.

Vì làng ở đây là làng “mở”, dân đến từ nhiều nơi, đình cũng mang tính tập hợp hơn là truyền thống dòng họ. Người mới đến vẫn có thể góp công cúng đình, vào ban tế sau vài năm sinh sống. Lệ làng ít khắt khe hơn, không có chuyện ngôi thứ cứng nhắc theo dòng họ như ở nhiều làng cổ miền Bắc.

Một đặc điểm khác là đình ở đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng từ nhiều cộng đồng: kiến trúc mái và đồ gốm trang trí giống miếu người Hoa, lễ vật và cách cúng gần với tập quán người Kinh miền Nam, có nơi thờ thêm vị thần vốn của người Khmer hay của nghề biển. Đọc một ngôi đình ở Bạc Liêu là đọc lịch sử pha trộn của chính vùng đất ấy.

Cỗ đình và chuyện ăn chung

Không thể nói đến cúng đình mà bỏ qua phần cỗ. Lễ vật chính dâng Thành hoàng thường là heo quay hoặc heo luộc nguyên con, xôi, gà, rượu, trầu cau, trái cây, bánh. Sau lễ chánh tế, lễ vật được hạ xuống, làm thành mâm cỗ cho ban tế, khách mời và bà con trong ấp. Ăn lộc đình được coi là nhận phước lành của thần cho cả năm.

Phần bếp do các bà, các chị trong ấp lo, có khi nấu từ đêm hôm trước. Món ăn là món quê Nam Bộ: thịt kho, canh khổ qua, gỏi, bánh tét, bánh ít. Ở vùng ven biển, mâm cỗ có thêm tôm, cá, ba khía. Mỗi gia đình góp gạo, góp tiền, góp công tùy sức; danh sách người góp có khi được đọc lên hoặc dán ở nhà việc.

Với khách lạ, được mời ngồi mâm cỗ đình là dấu hiệu làng đã coi mình như người quen. Hãy ngồi lâu một chút, nghe các ông trong ban tế kể chuyện làng, chuyện ngôi đình xưa; đó thường là lúc bạn nghe được những điều không sách nào ghi lại.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng khác chùa thế nào?

Đình thờ thần bảo hộ làng và những người có công lập làng, do cộng đồng làng quản lý qua ban quý tế; chùa thờ Phật, có sư trụ trì. Đình gắn với lễ Kỳ Yên, hát bội; chùa gắn với lễ Phật đản, Vu lan. Hai nơi có thể cạnh nhau nhưng chức năng khác hẳn.

Sắc thần là gì, có đình nào ở Bạc Liêu còn giữ sắc không?

Sắc thần là văn bản của triều đình phong cho vị thần của làng, thường viết chữ Hán trên giấy đặc biệt có ấn triện. Nhiều đình Nam Bộ được ban sắc thời Tự Đức. Đình nào còn giữ sắc gốc thì người trong ban tế biết rõ, vì đó là vật quý nhất, chỉ thỉnh ra trong lễ lớn.

Lễ Kỳ Yên có phải là lễ hội lớn có hội chợ không?

Thường không. Kỳ Yên chủ yếu là phần lễ, phần hội nhỏ gồm hát bội hoặc đờn ca, ăn uống chung. Một số đình lớn có thêm trò chơi dân gian, nhưng không thành hội chợ như các lễ hội cấp tỉnh. Đó là lễ của làng hơn là sự kiện du lịch.

Phụ nữ có được tham gia ban quý tế không?

Theo truyền thống, các chức trong ban quý tế và học trò lễ là nam giới. Phụ nữ lo phần cỗ, lễ vật, tham dự lễ. Một số nơi đã có thay đổi, nhưng vẫn ít. Đây là lệ của từng đình, người ngoài nên tôn trọng mà không tranh luận trong ngày lễ.

Đình làng có còn họp làng như xưa không?

Không còn theo nghĩa hành chính. Việc quản lý thuộc về chính quyền phường xã. Đình nay là nơi thờ cúng, sinh hoạt văn hoá, có khi là nơi họp ấp, tổ chức lễ mừng thọ, khuyến học. Vai trò cộng đồng vẫn còn, chỉ là đổi hình thức.

Sau khi nhập tỉnh và đổi tên xã, tên đình có đổi không?

Tên đình thường theo tên làng xưa và gắn với sắc thần, nên không đổi theo địa giới hành chính mới. Một ngôi đình mang tên làng cũ nay có thể nằm trong một xã mới tên khác. Khi tìm đường, nên hỏi theo tên ấp và tên làng xưa, kèm tên xã phường mới.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.